Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 27.11

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

dịch sang tiếng anh

dễ thương, đáng yêu

(a)  

2.

dịch sang tiếng anh:

của chúng tôi

(a)  

3.

dịch sang tiếng anh:

TẦNG

(a)  

4.

dịch sang tiếng anh:

THỨ 2

(a)  

5.

dịch sang tiếng anh:

THOẢI MÁI, DỄ CHỊU

(a)  

6.

dịch sang tiếng anh:

DÀNH THỜI GIAN CỦA BẠN CHO

(a)  

7.

dịch sang tiếng anh:

SỚM

(a)  

8.

dịch sang tiếng anh:\

NHANH

(a)  

9.

dịch sang tiếng anh:

KỂ

(a)  

10.

dịch sang tiếng anh:

HƠI, KHÁ LÀ

(a)  

11.

dịch sang tiếng anh:

TÓC XOĂN

(a)  

12.

dịch sang tiếng anh:

TÓC DÀI

(a)  

13.

dịch sang tiếng anh:

TÓC NGẮN

(a)  

14.

dịch sang tiếng anh:

CHỈ VÀO

(a)  

15.

dịch sang tiếng anh:

XÚC XÍCH

(a)  

16.

dịch sang tiếng anh:

KHOAI TÂY CHIÊN

(a)  

17.

dịch sang tiếng anh:

NHỎ

(a)  

18.

dịch sang tiếng anh:

TO, LỚN

(a)  

19.

dịch sang tiếng anh:

MUA

(a)  

20.

dịch sang tiếng anh:

CON RỒNG

(a)  

21.

dịch sang tiếng anh:

CON TÔM

(a)  

22.

dịch sang tiếng anh:

CÚ MÈO

(a)  

23.

dịch sang tiếng anh:

CHÓ SÓI

(a)  

24.

dịch sang tiếng anh:

CON BƯỚM

(a)  

25.

dịch sang tiếng anh:

CON NAI

(a)  

26.

dịch sang tiếng anh:

TUẦN LỘC

(a)