wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6A Vocab20 28/11

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Ý định

a)

Intention

b)

Purpose

c)

Attend

d)

Behave

2.

Eager

a)

Cư xử

b)

Chú tâm

c)

Háo hức

d)

Miễn cho

3.

Muslim

a)

Nhà thờ hồi giáo

b)

Tín đồ hồi giáo

c)

Ăn chay

d)

Người trưởng thành

4.

Dọn sạch sẽ

a)

Tidy off

b)

Tidy up

c)

Tidy of

d)

Tidy on

5.

Guest

a)

Bày ra

b)

Tác giả

c)

Thư giãn

d)

Khách

6.

Từ bỏ, cai

a)

Give to

b)

Give in

c)

Give up

d)

Give off

7.

Strike

a)

Đánh, va đập

b)

Ném, vứt

c)

Chúc mừng

d)

Treo

8.

Có ý nghĩa

a)

Sense

b)

Cheer

c)

Neat

d)

Great

9.

Costume

a)

Phong tục

b)

Trang phục

c)

Chúc mừng

d)

Nhiều màu sắc

10.

Thức đêm

a)

Stay on

b)

Stay up

c)

Stay in

d)

Stay at

11.

Private

a)

Văn phòng

b)

Hoạt động

c)

Riêng tư

d)

Phong bì

12.

Cầu nguyện vì thứ gì đó

a)

Pray for sth

b)

Pray to sth

c)

Pray of sth

d)

Pray on sth

13.

Advice

a)

Khuyên bảo

b)

Lời khuyên

c)

Cư xử

d)

Biển báo

14.

Việc trang trí

a)

Celebration

b)

Celebrate

c)

Decoration

d)

Decorate

15.

Behaviour

a)

Cách cư xử

b)

Cư xử

c)

Tụ họp

d)

Buổi tụ họp

16.

Sự thu hút, sức hấp dẫn

a)

Attraction

b)

Attract

c)

Form

d)

Formation

17.

Border

a)

Xuyên qua

b)

Biên giới, mép, viền

c)

Ngầm dưới đất

d)

Bao gồm

18.

Nhà khoa học

a)

Science

b)

Site

c)

System

d)

Scientist

19.

Observe

a)

Khảo sát

b)

Quan sát

c)

Hấp dẫn

d)

Lối mòn

20.

Thích cái gì

a)

Fond on sth

b)

Fond off sth

c)

Fond in sth

d)

Fond of sth