NEW
Font size
WorksheetsNHÀ HÀNG-QUẢN LÍ VỆ SINH 2
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
調理従事者
ちょうりじゅうじしゃ
Nhân viên chế biến thực phẩm
han sử dụng
消費期限
しょうひきげん
nhân viên công ty
会社員
かいしゃいん
trả hàng
冷蔵
れいぞう
返品
へんぴん
ヒスタミン
冷凍品
れいとうひん
báo cáo
報告
ほうこく
thực phẩm đông lạnh
đồ chứa, bình đựng
容器’
ようき
bao tay cao su
乾燥
かんそう
謝る
あやまる
ゴム手袋
ゴムてぶくろ
冷却
れいきゃく
sự làm lạnh
lặp đi lặp lại
sách hướng dẫn
kí sinh trùng
改善
かいぜん
寄生虫
きせいちゅう
証拠
しょうこ
不備
ふび
không hoàn chỉnh, sự thiếu sót
công ty phát hành báo
bên cạnh
ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn
まじめ
細菌性食中毒
さいきんせいしょくちゅうどく
経験
けいけん
ウイルス性食中毒
ういるすせいしょくちゅうどく
chương trình(truyền hình)
lương
ngộ độc thực phẩm do vi rút
ngộ độc thực phẩm do hóa chất
化学性食中毒
かがくせいしょくちゅうどく
ガム
小説
しょうせつ
rác thải
廃棄物
はいきぶつ
種類別
しゅるいべつ
廃油
はいゆ
triệu
下痢
げり
おう吐
おうと
症状
しょうじょう
専用洗剤
せんようせんざい
chất sát khuẩn
chất tẩy rửa
chất tẩy rửa chuyên dụng
làm khô
乾燥
かんそう
保管
ほ か ん
洗浄
せんじょう
định kỳ
容器
ようき
タイミング
定期的
てい きてき
スローガン = 合言葉 (あいことば)
kế hoạch
khẩu hiệu
chào hỏi
thói quen
習慣
しゅうかん
徹底
てってい
効果的
こうかてき
chính quyền địa phương
規制
きせい
自治体
じちたい
義務
ぎ む
phân loại
燃えるごみ
も えるごみ
種類別
しゅるいべつ
燃えないごみ
も えないごみ
bao bì
外観
がいかん
包装
ほうそう
表示
ひょうじ
到着
とうちゃく
