wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHÀ HÀNG-QUẢN LÍ VỆ SINH 2

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

調理従事者

ちょうりじゅうじしゃ

a)

Nhân viên chế biến thực phẩm

b)

han sử dụng

消費期限

しょうひきげん

c)

nhân viên công ty

会社員

かいしゃいん

2.

trả hàng

a)

冷蔵

れいぞう

b)

返品

へんぴん

c)

ヒスタミン

3.

冷凍品

れいとうひん

a)

báo cáo

報告

ほうこく

b)

thực phẩm đông lạnh

c)

đồ chứa, bình đựng

容器’

ようき

4.

bao tay cao su

a)

乾燥

かんそう

b)

謝る

あやまる

c)

ゴム手袋

ゴムてぶくろ

5.

冷却

れいきゃく

a)

sự làm lạnh

b)

lặp đi lặp lại

c)

sách hướng dẫn

6.

kí sinh trùng

a)

改善

かいぜん

b)

寄生虫

きせいちゅう

c)

証拠

しょうこ

7.

不備

ふび

a)

không hoàn chỉnh, sự thiếu sót

b)

công ty phát hành báo

c)

bên cạnh

8.

ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn

a)

まじめ

b)

細菌性食中毒

さいきんせいしょくちゅうどく

c)

経験

けいけん

9.

ウイルス性食中毒

ういるすせいしょくちゅうどく

a)

chương trình(truyền hình)

b)

lương

c)

ngộ độc thực phẩm do vi rút

10.

ngộ độc thực phẩm do hóa chất

a)

化学性食中毒

かがくせいしょくちゅうどく

b)

ガム

c)

小説

しょうせつ

11.

rác thải

a)

 廃棄物

はいきぶつ

b)

種類別

しゅるいべつ

c)

廃油

はいゆ

12.

triệu

a)

下痢

げり

b)

おう吐

おうと

c)

症状

しょうじょう

13.

専用洗剤

せんようせんざい

a)

chất sát khuẩn

b)

chất tẩy rửa

c)

chất tẩy rửa chuyên dụng

14.

làm khô

a)

乾燥

かんそう

b)

保管

ほ か ん

c)

洗浄

せんじょう

15.

định kỳ

a)

容器

ようき

b)

タイミング

c)

定期的

てい きてき

16.

スローガン = 合言葉 (あいことば)

a)

kế hoạch

b)

khẩu hiệu

c)

chào hỏi

17.

thói quen

a)

習慣

しゅうかん

b)

徹底

てってい

c)

効果的

こうかてき

18.

chính quyền địa phương

a)

規制

きせい

b)

自治体

じちたい

c)

義務

ぎ む

19.

phân loại

a)

燃えるごみ

も えるごみ

b)

種類別

しゅるいべつ

c)

燃えないごみ

も えないごみ

20.

bao bì

a)

外観

がいかん

b)

包装

ほうそう

c)

表示

ひょうじ

d)

到着

とうちゃく