wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SH 5/12/2021

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Ngọn núi này nằm ở tỉnh nào của Nhật Bản?

この山 は どこ あります

(kono yama wa doko ni arimasu ka)

a)

Tokyo

b)

Yamanashi

c)

Hokkaidai

d)

Miyagi

2.

Đền Itsukushima ở tỉnh nào của Nhật bản?

厳島神社はどこ に ありますか

(Itsukushimajinsha wa doko ni arimasu ka)

a)

Hiroshima

b)

Kyoto

c)

Osaka

d)

Tokyou

3.

Đây là nơi nào?

ここはどこですか

(Koko wa dokodesu ka?)

a)

Bảo tàng Gosho Aoyama ở Kyoto

b)

Bảo tàng Gosho Aoyama ở Tottori

c)

Bảo tàng Gosho Aoyama ở Hokkaido

d)

Bảo tàng Gosho Aoyama ở Osaka

4.

Đây là đâu?

ここはどこ ですか

(koko wa doko desuka)

a)

Kyoto

b)

Tokyo

c)

Saitama

d)

Osaka

5.

Tỉnh này tên gì?

この州の名前は何ですか

(Kono shuu no namae wa nanidesu ka)

a)

Hokkaido

b)

Kochi

c)

Nara

d)

Osaka

6.

Điền từ con thiếu vào chỗ trống:

Anh ấy thích món ăn Nhật Bản

私は日本料理 _ 好きです

(watashi wa nihonryouri _ sukidesu)

(a)  

7.

Đây là vị trí cầu thang tại đền Suga Nhật Bản.

Câu hỏi: Cảnh này đã xuất hiện trong bộ anime nào và nơi đây thuộc tỉnh nào của Nhật Bản

a)

Your name/Tokyo

b)

Your name/Kyoto

c)

Totoro/Tokyo

d)

Totoro/Kyoto

8.

Câu hỏi: Đâu là Đền Kamishikimi Kumanoimasu, địa danh truyền cảm hứng cho tác phẩm mùa hè của đạo diễn Omori Takahiro trong tác phẩm

"Khu rừng Đom Đóm"

a)
b)
9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

tôi không thích karaoke lắm

わたし は カラオケ が あまり すき -- ありません

(watashi wa KARAOKE ga amari suki -- arimasen)

(a)  

10.

Hãy chọn câu đúng nhất cho câu ''Tôi rất thích tiếng nhật"

a)

わたしにほんご が とても すき ですwatashi nihongo ga totemo sukidesu

b)

わたしは にほんご が とてもですwatashi wa nihongo ga totemodesu

c)

わたし は にほんご が とても すき すwatashi wa nihongo ga totemo sukisu

d)

わたし は にほんご が とても すき です

watashi wa nihongo ga totemo sukidesu

11.

Điền trợ từ còn thiếu:

Tôi thích nhất mùa xuân

私__はる__いちばんすきです

Watashi __ haru __ ichiban sukidesu

a)

ni/wa

(に/は)

b)

wa/ni

(は/に)

c)

ga/wa

(/は)

d)

wa/ga

(は/が)

12.

Đền Fushimi Inari nằm ở tỉnh nào?

伏見稲荷神社はどこ に ありますか

(Fushimi inakajinsha wa doko ni arimasen ka)

a)

Oita

b)

Nikko

c)

Kyoto

d)

Hokkaido

13.

Hãy xếp các từ dưới đây thành 1 câu có nghĩa:

(1) Kuruma (くるま): xe hơi

(2) Suki (すき): thích

(3) kare (かれ): anh ấy

(4) wa (は), (5) ga (が), (6) desu (です)

a)

(3) (5) (2) (1) (4) (6)

b)

(3) (4) (1) (2) (5) (6)

c)

(3) (4) (1) (5) (2) (6)

d)

(3) (4) (6) (5) (2) (1)

14.

Sở thú Asahiyama ở đâu của Nhật Bản?

旭川旭山動物園はどこにありますか

(Asahikawa asahiyamadōbutsuen wa doko ni arimasu ka)

a)

Oita

b)

Hokkaido

c)

Tokyo

d)

Nikko

15.

Vực Kanmangafuchi nằm ở đâu?

憾満ヶ淵 は どこ に あります か

(Kanmangafuchi wa doko ni arimasu ka)

a)

Nikko

b)

Oita

c)

Kyoto

d)

Hokkaido