NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNHÀ HÀNG-CHẾ BIẾN THỨC ĂN VÀ ĐỒ UỐNG 1
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Vai
a)
かた
b)
肩バラ
かたばら
c)
肩ロース
かたろーす
2.
肩バラ
かたばら
a)
sườn
b)
thịt ba chỉ vai
c)
bắp đùi trong
3.
thịt nạc vai
a)
肩バラ
かたばら
b)
サーロイン
c)
肩ロース
かたろす
4.
リブロース
a)
thịt sườn
b)
thịt thăn
c)
thăn đùi
5.
thịt thăn
a)
ともばら
b)
サーロイン
c)
ヒレ
6.
ヒレ
a)
bắp đùi ngoài
b)
bắp bò
c)
phần thịt thăn ở giữa
7.
thịt thăn đùi
a)
ロース
b)
リブロース
c)
ランプ
8.
ともばら
a)
phần thịt bụng
b)
thịt thăn
c)
thịt nạc vai
9.
bắp đùi trong
a)
うちもも
b)
そともも
c)
ヒレ
10.
そともも
a)
thịt đùi
b)
bắp đùi ngoài
c)
phần thịt thăn ở giữa
11.
bắp bò
a)
すね
b)
もも
c)
ロース
12.
ささみ
a)
ức gà
b)
lườn gà
c)
cánh gà
13.
xương lắp mang
a)
せびれ
b)
胸ヒレ
むねひれ
c)
うぐいす骨
うぐいすほね
14.
そくせん
a)
vây đuôi
b)
cơ quan đường bên
c)
vây lưng
15.
nắp mang
a)
えらふた
b)
かま
c)
てば
16.
胸ヒレ
むねひれ
a)
vây ngực
b)
vây đuôi
c)
xương nắp mang
17.
vây hậu môn
a)
腹ヒレ
はらひれ
b)
しりひれ
c)
せびれ
18.
きめが細かい
きめがこまかい
a)
thớ thịt nhỏ
b)
gân
c)
mỡ
19.
mức độ vừa phải, thích hợp
a)
柔らかい
やわらかい
b)
適度
てきど
c)
快適
かいてき
20.
あっさりする
a)
vị đậm
b)
vị nhạt
c)
thịt đỏ
Reset
