wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 10 movers

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

trung tâm

(a)  

2.

thứ 7 trước

(a)  

3.

đưa( đi đâu đó)

(a)  

4.

sống

(a)  

5.

luôn luôn

(a)  

6.

vài thứ, cái

(a)  

7.

thú vị

(a)  

8.

chỉ,bảo

(a)  

9.

chọn

(a)  

10.

nhìn

(a)  

11.

cả hai

(a)  

12.

cưỡi

(a)  

13.

tuyệt vời

(a)  

14.

kỳ nghỉ

(a)  

15.

trẻ

(a)  

16.

gần

(a)  

17.

xinh đẹp

(a)  

18.



(a)  

19.

làm

(a)  

20.

nói

(a)  

21.

cưỡi, đạp

(a)  

22.

xung quanh

(a)  

23.

cánh đồng

(a)