wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHÀ HÀNG-CHẾ BIẾN THỨC ĂN VÀ ĐỒ UỐNG 3

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

hấp

a)

蒸す

むす

b)

むら

c)

むし

2.

和える

あえる

a)

món xào

b)

món trộn

c)

chiên, rán

3.

bếp chiên

a)

ジェットオーブン

b)

ライスヴォーマー

c)

フライヤー

4.

グリドル

a)

bếp nướng công nghiệp

b)

lò hấp nướng đối lưu

c)

máy hấp

5.

tủ nấu cơm công nghiệp

a)

湯で麺器 

ゆでめんき

b)

立体式炊飯器

りったいしきすいはんき

c)

卓上炊飯器

たくじょうすいはんき

6.

ライスヴォーマ

a)

bếp nướng

b)

bếp chiên rán phẳng

c)

nồi cơm ủ nhiệt

7.

bếp chiên rán phẳng

a)

製氷機

せいひょうき

b)

ブラストチラー

c)

ブレージングパン

8.

ジェットオーブン

a)

lò nướng

b)

máy làm mát chân không

c)

tủ lạnh trưng bày

9.

nồi nướng có tay quay

a)

殺菌庫

さっきんこ

b)

回転窯

かいてんがま

c)

小型洗浄機

こがたせんじょうき

10.

寸胴

ずんどう

a)

nồi hình trụ

b)

chảo

c)

rá vớt ráo dầu

11.

chảo chiên sâu lòng

a)

揚げ鍋

あげなべ

b)

片手鍋

かたてなべ

c)

やかん

12.

冷蔵冷凍庫

れいぞうれいとうこ

a)

tủ lạnh và tủ đông dạng bàn

b)

tủ lạnh và tủ đông

c)

tủ lạnh trưng bày

13.

máy rửa chén dạng băng chuyền

a)

コンベアタイプ洗浄機

b)

小型洗浄機

こがたせんじょうき

c)

ドアタイプ洗浄

14.

包丁

ほうちょう

a)

con dao

b)

dao cắt rau

c)

dao sashimi

15.

dao cắt bánh mì

a)

中華包丁

ちゅうかほうちょう

b)

パン切ナイフ

c)

まないた

16.

キッチンポッケ

a)

khay đựng thực phẩm

b)

khay đựng bánh, khay vuông

c)

hộp đựng

17.

cái rổ

a)

ボール

b)

ステンレスざる

c)

プラスチックざる

18.

デジタルはかり

a)

cân điện tử

b)

cân cơ học

c)

nhiệt kế đo trung tâm kĩ thuật số

19.

nhiệt kế thực phẩm

a)

温度計

おんどけい

b)

中心温度計

ちゅうしんおんどけい

c)

赤外線放射温度計

せきがいせんほうしゃおんどけい

20.

キッチンタイマー

a)

đồng hồ hẹn giờ khi nấu ăn

b)

nồi hấp

c)

ấm nước