Font size
WorksheetsGIỮA KÌ 1A
Total questions: 34
Worksheet time: 37mins
第一部:看图选择正确答案(10题)
Phần 1: Nhìn hình và chọn đáp án đúng(10 câu)
1 câu 10 giây
榴莲
香蕉
葡萄
西瓜
石榴
草莓
橙子
橘子
橙子
梨子
苹果
橘子
白酒
啤酒
葡萄酒
苹果酒
水饺
水果
饺子
面条儿
鸭汤
鸡蛋汤
鸭蛋汤
鸡汤
面包
包子
馒头
面条儿
水饺
水果
饺子
包子
大口
大门
门口
们口
请坐
请问
请进
请喝茶
第二部:看图回答问题(10题)
Phần 2: Nhìn hình và trả lời câu hỏi(10 câu)
1 câu 30 giây
书在哪儿?
在咖啡后边
在咖啡前边
在桌子上边
在桌子下边
桌子上有几本书?
两本
五本
八本
六本
女同学坐在两个男同学______。
旁边
中间
对面
前边
她_____是她的老公。
对面
对不起
里面
外面
妈妈坐在哪儿?
在我前边
在我对面
在我中间
在我旁边
今天是8月5号,前天几号?
8月4号
8月3号
8月6号
8月7号
8月14号星期几?
星期四
星期六
请其三
星期日
他们是哪国人?
韩国人
法国人
德国人
日本人
这是什么?
两瓶啤酒
三瓶啤酒
两杯啤酒
三杯啤酒
你要什么?
一杯茶喝三个面包
一杯奶茶和三个面包
一杯牛奶和三个面包
一杯咖啡和三个面包
第三部:选择正确拼音(10题)
Phần 3: Chọn đúng phiên âm (10 câu)
1 câu 30 giây
xiāo
xiáo
xiǎo
xiào
fùmù
fǔmǔ
fǔmù
fùmǔ
duìbujǐ
tuìbujǐ
duìbuqǐ
duìpuqǐ
búyòng xiè
bùyòng xiè
búdòng xiè
bùdòng xiè
dóujú
yóuqú
dóuqú
yóujú
túshū guǎn
túsū guǎn
dúshū guǎn
dúsū guǎn
jiějiě
jiějie
chiěchiě
chiěchie
hàndǔ
hànyǔ
hányǔ
hándǔ
qiātíng
jiādíng
jiātíng
qiādíng
xǐhuan
sǐhuan
xǐhuang
sǐhuang
第四份:连接(10题)
Phần 4: Nối câu (10 câu)
2 phút
1A-2B-3C-4D-5E
1D-2B-3C-4A-5E
1C-2E-3A-4D-5B
1D-2A-3E-4B-5B
6A-7B-8C-9D-10E
6C-7E-8D-9B-10A
6C-7D-8A-9B-10E
6A-7C-8B-9D-10E
第五份:选词填空(10题)
Phần 5: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (10 câu)
2 phút
1A-2B-3C-4D-5E
1E-2C-3A-4B-5D
1E-2C-3A-4D-5B
1E-2A-3C-4D-5B
6H-7G-8F-9K-10I
6H-7K-8G-9F-10I
6H-7G-8I-9F-10K
6H-7G-8K-9F-10I
