Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

bản lý lịch

a)

résumé

b)

vacancy

c)

keenness

d)

casual clothes

2.

tự tin

a)

nervous

b)

self-confident

c)

stressful

d)

honesty

3.

qualification

a)

cuộc phỏng vấn

b)

người xin việc

c)

văn bằng, bằng cấp

d)

người làm thuê

4.

hết sức cố gắng

a)

make real effort

b)

do real effort

c)

have real effort

d)

get real effort

5.

account

a)

bản lý lịch

b)

sự hăng hái, nhiệt tình

c)

người xin việc

d)

bản kê khai

6.

neatly

a)

chuyên môn

b)

gọn gàng

c)

chính thức, trang trọng

d)

trước đó

7.

rewarding

a)

cuốn hút

b)

tuyệt vời

c)

bổ ích, đáng làm

d)

gọn gàng

8.

shortcoming

a)

khía cạnh

b)

khuyết điểm, nhược điểm

c)

niềm say mê

d)

hăng hái, nhiệt tình

9.

jot down

a)

phê bình

b)

phỏng vấn

c)

tập trung vào

d)

ghi lại tóm tắt

10.

................. a good impression

a)

create

b)

make

c)

do

d)

give

11.

get............ well with ( hoà thuận với )

a)

in

b)

on

c)

of

d)

for

12.

letter of recommendation

a)

thư xin việc

b)

thư thôi việc

c)

thư giới thiệu

d)

thư phàn nàn

13.

interviewee

a)

cuộc phỏng vấn

b)

người được phỏng vấn

c)

người phỏng vấn

d)

phỏng vấn

14.

You should................ use of the materials at school to study better.

a)

give

b)

create

c)

do

d)

make

15.

deal with =........................

a)

share with

b)

satisfied with

c)

cope with

d)

help with

16.

To be successful in a job interview, you should .................. clear answers

a)

make

b)

give

c)

leave

d)

do

17.

candidate

a)

ứng cử viên

b)

người làm thuê

c)

phỏng vấn

d)

người được phỏng vấn

18.

concentrate on =

a)

focus on

b)

rely on

c)

depend on

d)

divide into

19.

What university would you like to apply.......... ?

a)

in

b)

for

c)

off

d)

with

20.

blamed for

a)

đổ lỗi cho

b)

hoà thuận với

c)

làm chán nản

d)

thất vọng