wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học ngày, tháng tiếng anh

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

Tháng 1 trong tiếng anh

a)

January

b)

February

c)

May

2.

"February" là tháng mấy?

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

3.

Tháng 3 trong tiếng anh

a)

March

b)

January

c)

May

4.

"April" là tháng mấy?

a)

Tháng 4

b)

Tháng 6

c)

Tháng 5

5.

Tháng 5 trong tiếng anh là?

a)

May

b)

June

c)

July

6.

"June" là tháng mấy?

a)

Tháng 6

b)

Tháng 8

c)

Tháng 7

7.

Tháng 7 trong tiếng anh là

a)

June

b)

July

c)

August

8.

Trung thu diễn ra vào tháng nào?

a)

August

b)

January

c)

June

9.

Lễ khai giảng năm học mới thưởng tổ chức vào ngày tháng nào?

a)

September, 5th

b)

November, 5th

c)

December, 5th

10.

"October" là tháng mấy?

a)

Tháng 10

b)

Tháng 8

c)

Tháng 9

11.

Ngày lễ giáng sinh được tổ chức vào tháng nào?

a)

November

b)

December

c)

October

12.

Tháng 11 trong tiếng anh là

a)

October

b)

November

c)

September

13.

How many months in a year?

a)

12

b)

9

c)

8

14.

How many days in a year?

a)

365

b)

400

c)

70

15.

How many weeks in a month?

a)

4

b)

6

c)

9