Worksheetstopik dạng 1.1
Total questions: 12
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
취직하다
a)
làm việc
b)
nghỉ việc
c)
xin việc
d)
tốt nghiệp
2.
V자마자
a)
theo như
b)
đến mức
c)
cho dù
d)
ngay sau khi
3.
việc gấp
(a)
4.
뛰어나가다
a)
đi lại
b)
chạy ra
c)
tìm hiểu
d)
gấp gáp
5.
gọi điện thoại
(a)
6.
삼성 회사..... 취직하다
a)
를
b)
에서
c)
는
d)
에
7.
truyền hình trực tiếp
(a)
8.
잠을 자다
a)
đói
b)
ngủ
c)
nhảy
d)
gấp gáp
9.
대학 합격
a)
trượt đại học
b)
vào đại học
c)
đỗ đại học
d)
bỏ học
10.
눈물이 쏟다
a)
chảy nước mắt
b)
nc mắt tuôn trào
c)
cạn khô nước mắt
d)
rưng rưng nước mắt
11.
ấn tượng đầu tiên
(a)
12.
느라고
a)
Cho dù
b)
đến mức
c)
vì mải... nên
d)
làm cũng như không
100 %
