NEW
Font size
WorksheetsĐố vui từ vựng
Total questions: 38
Worksheet time: 15mins
ねます- 寝ます
Chọn nghĩa của từ
Nghỉ ngơi
Làm việc
Ngủ
Thức dậy
べんきょうします- 勉強します
Học
Làm viêc
Thức dậy
Nghỉ ngơi
おきます- 起きます
Ngủ
Thức dậy
Nghỉ ngơi
Học
やすみます- 休みます
Chọn nghĩa của từ
Học
Làm việc
Nghỉ ngơi
Ngủ
ぎんこう- 銀行
Ngân hàng
Tiệm bách hóa
Thư viện
Bưu điện
としょかん- 図書館
Bưu điện
Thư viện
Ngân hàng
Nhà để xe
きのう- 昨日
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Ngày kia
きょう- 今日
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
Hôm kia
あした- 明日
Hôm nay
Hôm kia
Ngày kia
Ngày mai
あさ- 朝
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi tối
Ngày mai
おとこのひと- 男の人
Cô bé
Người phụ nữ
Người đàn ông
Cậu bé
おんなのこ- 女の子
Cậu bé
Người đàn ông
Người phụ nữ
Cô bé
ベッド
Cái ghế
Cái giường
Cái bàn
Tủ sách
れいぞうこ- 冷蔵庫
Tủ lạnh
Bàn
Tủ sách
Cái ghế
いす- 椅子
Tủ lạnh
Bàn
Tủ sách
Cái ghế
うしろ
Trên
Dưới
Trước
Sau
うえ- 上
Trên
Dưới
Trước
Sau
きょうしつ- 教室
Phòng họp
Phòng học
Nhà ăn
Văn phòng
しょくどう- 食堂
Phòng họp
Phòng học
Nhà ăn
Văn phòng
ひゃく- 百
Trăm
Nghìn
Vạn
Tỉ
まん- 万
Trăm
Nghìn
Vạn
Tỉ
でんわ- 電話
Cà vạt
Rượu
Điện thoại
Thuốc lá
ざっし- 雑誌
Từ điển
Tạp chí
Sổ tay
Danh thiếp
てちょう- 手帳
Từ điển
Tạp chí
Sổ tay
Danh thiếp
かぎ
Chìa khóa
Đồng hồ
Ô
Cặp sách
かさ- 傘
Chìa khóa
Đồng hồ
Ô
Cặp sách
きょうし- 教師
Học sinh
Bác sĩ
Kỹ sư
Giáo viên
エンジニア
Học sinh
Bác sĩ
Kỹ sư
Giáo viên
だいがく- 大学
Hội trường
Trường đại học
Bệnh viện
Nhà
びょういん- 病院
Phòng khám
Trường đại học
Bệnh viện
Nhà
カタリナさんはしゃいんです。
ミラーさん___しゃいんです。
Điền từ vào chỗ gạch chân.
は
が
の
も
このかさはだれ__ですか。
Chọn đáp án điền vào chỗ trống!
が
は
の
も
これはコンピューター___ざっしです。
の
が
は
も
あそこにねこ___います
は
が
の
を
いすのうえ__たなかさん__かばんがあります
の、の
に、の
に、が
が、に
カタリナさん__きょうしつ__います.
Chọn đáp án điền vào chỗ trống!
に、が
に、は
は、が
は、に
- たなかさんはどこにいますか。
- じむしょ__います
Chọn đáp án điền vào chỗ trống
が
に
は
の
はこ__なか__かぎ__あります。
Chọn đáp án điền vào chỗ trống!
に、は、が
は、の、が
の、が、に
の、に、が
