wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đố vui từ vựng

Total questions: 38

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

ねます- 寝ます

Chọn nghĩa của từ

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Ngủ

d)

Thức dậy

2.

べんきょうします- 勉強します

a)

Học

b)

Làm viêc

c)

Thức dậy

d)

Nghỉ ngơi

3.

おきます- 起きます

a)

Ngủ

b)

Thức dậy

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học

4.

やすみます- 休みます

Chọn nghĩa của từ

a)

Học

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ngủ

5.

ぎんこう- 銀行

a)

Ngân hàng

b)

Tiệm bách hóa

c)

Thư viện

d)

Bưu điện

6.

としょかん- 図書館

a)

Bưu điện

b)

Thư viện

c)

Ngân hàng

d)

Nhà để xe

7.

きのう- 昨日

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Ngày kia

8.

きょう- 今日

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Hôm kia

9.

あした- 明日

a)

Hôm nay

b)

Hôm kia

c)

Ngày kia

d)

Ngày mai

10.

あさ- 朝

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Ngày mai

11.

おとこのひと- 男の人

a)

Cô bé

b)

Người phụ nữ

c)

Người đàn ông

d)

Cậu bé

12.

おんなのこ- 女の子

a)

Cậu bé

b)

Người đàn ông

c)

Người phụ nữ

d)

Cô bé

13.

ベッド

a)

Cái ghế

b)

Cái giường

c)

Cái bàn

d)

Tủ sách

14.

れいぞうこ- 冷蔵庫

a)

Tủ lạnh

b)

Bàn

c)

Tủ sách

d)

Cái ghế

15.

いす- 椅子

a)

Tủ lạnh

b)

Bàn

c)

Tủ sách

d)

Cái ghế

16.

うしろ

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trước

d)

Sau

17.

うえ- 上

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trước

d)

Sau

18.

きょうしつ- 教室

a)

Phòng họp

b)

Phòng học

c)

Nhà ăn

d)

Văn phòng

19.

しょくどう- 食堂

a)

Phòng họp

b)

Phòng học

c)

Nhà ăn

d)

Văn phòng

20.

ひゃく- 百

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Vạn

d)

Tỉ

21.

まん- 万

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Vạn

d)

Tỉ

22.

でんわ- 電話

a)

Cà vạt

b)

Rượu

c)

Điện thoại

d)

Thuốc lá

23.

ざっし- 雑誌

a)

Từ điển

b)

Tạp chí

c)

Sổ tay

d)

Danh thiếp

24.

てちょう- 手帳

a)

Từ điển

b)

Tạp chí

c)

Sổ tay

d)

Danh thiếp

25.

かぎ

a)

Chìa khóa

b)

Đồng hồ

c)

Ô

d)

Cặp sách

26.

かさ- 傘

a)

Chìa khóa

b)

Đồng hồ

c)

Ô

d)

Cặp sách

27.

きょうし- 教師

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Giáo viên

28.

エンジニア

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Giáo viên

29.

だいがく- 大学

a)

Hội trường

b)

Trường đại học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà

30.

びょういん- 病院

a)

Phòng khám

b)

Trường đại học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà

31.

カタリナさんはしゃいんです。

ミラーさん___しゃいんです。

Điền từ vào chỗ gạch chân.

a)

b)

c)

d)

32.

このかさはだれ__ですか。

Chọn đáp án điền vào chỗ trống!

a)

b)

c)

d)

33.

これはコンピューター___ざっしです。

a)

b)

c)

d)

34.

あそこにねこ___います

a)

b)

c)

d)

35.

いすのうえ__たなかさん__かばんがあります

a)

の、の

b)

に、の

c)

に、が

d)

が、に

36.

カタリナさん__きょうしつ__います.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống!

a)

に、が

b)

に、は

c)

は、が

d)

は、に

37.

- たなかさんはどこにいますか。

- じむしょ__います

Chọn đáp án điền vào chỗ trống

a)

b)

c)

d)

38.

はこ__なか__かぎ__あります。

Chọn đáp án điền vào chỗ trống!

a)

に、は、が

b)

は、の、が

c)

の、が、に

d)

の、に、が