Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 19 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

여행을 가다

a)

đi du lịch

b)

đi làm

c)

đi học

d)

đi chơi

2.

엄마가 ...에서 요리를 해요.

a)

주방

b)

거실

c)

방

d)

교실

3.

몇 시에 출발해요? tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân.

a)

도착

b)

픽업

c)

기억

d)

등산

4.

đâu không phải là cặp từ trái nghĩa?

a)

오전/오후

b)

출발/도착

c)

맛있다/맛없다

d)

휴일/명절

5.

기억나다

a)

nhớ , nhớ ra

b)

nghĩ, suy nghĩ

c)

leo núi

d)

đưa tiễn, đón

6.

가: 학생이 많아요?

나: 아니요. ...

a)

적어요.

b)

많아요

c)

바빠요

d)

싸요

7.

biển

a)

산

b)

강

c)

바다

d)

호수

8.

가: 오전 공부해요?

나: 아니요. ...예요.

a)

오후

b)

오전

c)

아침

d)

점심

9.

가: 누구를 기다려요?

나:친구를 ...

a)

기다려요

b)

기다렸어요

c)

기다리겠어요.

d)

기다리했어요.

10.

"thích leo núi" viết ntn?

(a)