wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 5

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Python

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

2.

Peacock

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

3.

Gorilla

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

4.

Panda

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

5.

Loudly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

6.

Quietly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

7.

elephant (n) /elifənt/

a)

con voi

b)

động vật

c)

sở thú

d)

con khỉ gorila

8.

Slowly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

9.

The monkeys jump _________

a)

up and down quickly

b)

loudly

c)

noisy

10.

Noisy

a)

Đẹp

b)

Ồn ào

c)

Lớn tiếng

11.

Did you go to the zoo last week?

a)

Yes, I did

b)

Yes, I do

c)

No, I don't

12.

What did you see there?

a)

It was great

b)

I saw a python and two pandas

c)

It's beautiful

13.

to / did / go / the / When / zoo? / you

(a)  

14.

when / What / the / do / you / were / there? / did / tigers

(a)  

15.

roared / loudly / They

(a)  

16.

What did the monkeys do when you were there?

a)

They roared loudly

b)

They jumped up and down quickly

17.

trunk (n) /trʌηk/

a)

cái vòi (của con voi)

b)

phun nước

c)

con chuột túi

d)

vui nhộn

18.

Dangerous

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

19.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

20.

Fast

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

21.

________ animal do you like?

I like kangaroo

a)

When

b)

What

c)

Where

22.

What animal do you want _______?

I want to see a elephant

a)

to have

b)

to do

c)

to see

23.

Chọn từ đúng cho tranh

a)
b)
c)
d)
24.

tiger (n) /taigə/

a)

con hổ

b)

con voi

c)

động vật

d)

động vật

25.

intelligent (adj) /in'telidʒənt/

a)

thông minh

b)

phun nước

c)

cái vòi (của con voi)

d)

công viên

26.

kangaroo (n) /kæηgə'ru:/

a)

con chuột túi

b)

vui nhộn

c)

gầm, rú

d)

con gấu trúc