wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 7- Unit 5 : Vienamese food and drinks

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

đắng

a)

sweet

b)

spicy

c)

bitter

d)

sour

2.

fragrant

a)

ngon

b)

đắng

c)

cay

d)

thơm phức

3.

trứng tráng

a)

omelette

b)

ommelete

c)

omellete

d)

ommelette

4.

hạt tiêu

a)

chilli

b)

pepper

c)

oil

d)

salt

5.

turmeric

a)

củ nghệ

b)

củ gừng

c)

củ tỏi

d)

củ hành

6.

sausage

a)

bánh ngọt

b)

xúc xích

c)

phô mai

d)

nui

7.

(a)   rolls

8.
a)

toufu

b)

tofu

c)

dofu

d)

doufu

9.

Milk

a)

Countable

b)

Uncountable

10.

Apple

a)

Countable

b)

Uncountable

11.

Vegetable

a)

Countable

b)

Uncountable

12.

Dạng số nhiều của "man" là gì?

(a)  

13.

Dạng số nhiều của "baby"

a)

baby

b)

babys

c)

babies

14.

Dạng số nhiều của "child" là gì?

a)

child

b)

childs

c)

children

15.

Dạng số nhiều của "dog" là gì?

a)

dog

b)

dogs

c)

doges

16.

What is this dish?

(a)  

17.



(a)  

18.

What is this dish?

(a)  

19.

eel

a)

cá trích

b)

lươn

c)

cá ngừ

d)

bồ câu

20.

flour

a)

bột nở

b)

bột chiên giòn

c)

bột mỳ

d)

bột gạo

21.

giăm bông

a)

eel

b)

broth

c)

flour

d)

ham

22.

sweet soup

a)

canh

b)

súp

c)

chè

d)

nước dùng

23.

tuna

a)

cá ngừ

b)

cá hồi

c)

cá chim

d)

lươn

24.

chua

a)

bitter

b)

sweet

c)

sour

d)

spicy

25.

cay

a)

bitter

b)

spicy

c)

sweet

d)

sour

26.

Đồ ăn (Chọn nhiều phương án)

a)

food

b)

cook

c)

dish

d)

fare

27.

flavour

a)

gia vị

b)

hương vị

c)

công thức

d)

món ăn

28.

hỗn hợp

a)

mixture

b)

mix

c)

blend

d)

blended

29.

grill

a)

đánh

b)

đổ

c)

hấp

d)

nướng

30.

steam

a)

đánh

b)

đổ

c)

trộn

d)

hấp

31.

There's ..................orange on the table.

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

32.

There is .................. banana in the basket.

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

33.

Can I have ............glass of milk?

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

34.

Would you like ..................ice- cream?

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

35.

cơm tấm, gạo tấm

a)

broken rice

b)

sticky rice

c)

long rice

d)

short rice

36.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

37.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

38.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

39.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
40.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
41.

What's this?

s _ _ _ _

(a)