wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 32 từ vựng minna

Total questions: 58

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

vận động, tập thể thao

(a)  

2.

thành công

(a)  

3.

thất bại, trượt kỳ thi

(a)  

4.

đỗ, đậu kỳ thi

(a)  

5.

mưa tạnh

(a)  

6.

nắng, trời quang đãng

(a)  

7.

có mây, mây mù

(a)  

8.

tiếp tục, tiếp diễn

(a)  

9.

bị cảm

(a)  

10.

làm lạnh

(a)  

11.

đường đông

(a)  

12.

đường vắng

(a)  

13.

tham gia trận đấu

(a)  

14.

dự tiệc

(a)  

15.

gắng sức

(a)  

16.

đủ

(a)  

17.

có vấn đề, không bình thường, buồn cười

(a)  

18.

ồn ào

(a)  

19.

bác sĩ (dùng gọi bác sỹ)

(a)  

20.

bị bỏng

(a)  

21.

bị thương

(a)  

22.

bị ho

(a)  

23.

cúm dịch

(a)  

24.

bầu trời

(a)  

25.

mặt trời

(a)  

26.

sao, ngôi sao

(a)  

27.

gió

(a)  

28.

đông

(a)  

29.

tây

(a)  

30.

nam

(a)  

31.

bắc

(a)  

32.

quốc tế

(a)  

33.

hội nghị quốc tế

(a)  

34.

nước máy

(a)  

35.

động cơ

(a)  

36.

đội

(a)  

37.

tối nay, đêm nay

(a)  

38.

chiều tối

(a)  

39.

trước

(a)  

40.

muộn, khuya

(a)  

41.

như thế này

(a)  

42.

như thế đó

(a)  

43.

như thế kia

(a)  

44.

châu Âu

(a)  

45.

dạ dày

(a)  

46.

Stress, căng thẳng tâm lý

(a)  

47.

Thế thì thật không tốt.

(a)  

48.

bói sao

(a)  

49.

chòm sao Kim Ngưu

(a)  

50.

làm việc quá sức, làm việc nhiều quá

(a)  

51.

rắc rối, khó xử, có vấn đề

(a)  

52.

xổ số

(a)  

53.

trúng xổ số

(a)  

54.

sức khỏe, khỏe mạnh, an khang

(a)  

55.

tình yêu

(a)  

56.

người yêu

(a)  

57.

thứ được cho là đem lại vận may trong bói toán

(a)  

58.

hòn đá, viên đá

(a)