Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNit 8 - lesson 1+2 - grade 5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thông minh (adj)

a)

clever

b)

gentle

c)

hard-working

d)

kind

2.

Chăm chỉ (adj)

a)

clever

b)

gentle

c)

hard-working

d)

kind

3.

Tốt bụng (adj)

a)

clever

b)

gentle

c)

hard-working

d)

kind

4.

clever (adj)

a)

thông minh

b)

tốt bụng

c)

nhẹ nhàng

d)

chăm chỉ

5.

kind (adj)

a)

thông minh

b)

tốt bụng

c)

nhẹ nhàng

d)

chăm chỉ

6.

gentle (adj)

a)

thông minh

b)

tốt bụng

c)

nhẹ nhàng

d)

chăm chỉ

7.

hard-working (adj)

a)

thông minh

b)

tốt bụng

c)

nhẹ nhàng

d)

chăm chỉ

8.

Hoàn thành (v)

a)

finish

b)

can

c)

borrow

d)

may

9.

mượn (v)

a)

finish

b)

can

c)

borrow

d)

may

10.

có thể (v)

a)

finish

b)

can

c)

borrow

d)

may

11.

Finish (v)

a)

Hoàn thành

b)

có thể

c)

mượn

12.

may/can (v)

a)

Hoàn thành

b)

có thể

c)

mượn

13.

borrow (v)

a)

Hoàn thành

b)

có thể

c)

mượn

14.

chính (adj)

a)

generous

b)

main

c)

scary

15.

Hào phóng (adj)

a)

generous

b)

main

c)

scary

16.

đáng sợ (adj)

a)

generous

b)

main

c)

scary

17.

main (adj)

a)

đáng sợ

b)

chính

c)

hào phóng

18.

scary (adj)

a)

đáng sợ

b)

chính

c)

hào phóng

19.

generous (adj)

a)

đáng sợ

b)

chính

c)

hào phóng

20.

Nhẹ nhàng (adj)

a)

clever

b)

gentle

c)

hard-working

d)

kind