wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2: Lesson 7

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền các lượng từ thích hợp vào chỗ trống:

一(­)书

a)

b)

c)

d)

2.

Điền các lượng từ thích hợp vào chỗ trống:

四()电脑

a)

b)

c)

d)

3.

xem hình chọn từ đúng

a)

教室

b)

教师

c)

公司

d)

机场

4.

xem hình chọn từ đúng

a)

公司

b)

教室

c)

机场

d)

5.

你还是先回去……!

a)

b)

c)

d)

6.

我要好好儿地复习功课,下个星期就要……了。

a)

学习

b)

跑步

c)

考试

d)

介绍

7.

喝咖啡多了……身体不好,你要注意点儿。

a)

b)

c)

d)

8.

汉语太难学了,很多字我多不知道是什么……。

a)

运动

b)

手表

c)

意思

d)

快乐

9.

明天早上我要考试了,我在家好好复习。

问:今天晚上我会跟朋友一起去踢足球吗?

a)

b)

不会

10.

这个咖啡馆的咖啡很好喝,也很便宜,我每天都来喝一杯。

问:我很喜欢来这里喝咖啡。

a)

b)

11.

选择对应的词语 (chọn từ phù hợp với hình)

a)

牛奶

b)

咖啡

c)

汽水

d)

果汁

12.

选择对应的词语 (chọn từ phù hợp với hình)

a)

b)

c)

d)

13.

选择对应的词语 (chọn từ phù hợp với hình)

a)

睡觉

b)

起床

c)

吃饭

d)

考试

14.

选择对应的词语 (chọn từ phù hợp với hình)

a)

意思

b)

喜欢

c)

学习

d)

非常

15.

我不想在……吃,我喜欢在家吃,又卫生又便宜。

a)

外面

b)

图书馆

c)

卫生间

d)

外国

16.

因为没有时间,所以我很少在家做饭,经常在外面吃。

问:我会做饭吗?

a)

b)

不会

17.

这是什么?

a)

米饭

b)

馒头

c)

d)

18.

”中午你去哪儿吃饭?“ 是什么?

a)

Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?

b)

Buổi chiều bạn đi đâu ăn cơm?

c)

Buổi trưa bạn ăn cơm không?

d)

Buổi chiều bạn ăn gì?

19.

我….有中国朋友

a)

b)

c)

d)

20.

你弟弟_____年出生?

a)

b)

c)

哪儿

d)

那儿