Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGetting around
Total questions: 10
Worksheet time: 80secs
Name
Class
Date
1.
Linda: Where are you Susi ?
Susi: I'm at train station
Vậy, Susi đang ở đâu ?
a)
Bến xe
b)
Trạm nghỉ
c)
Trên tàu
d)
Nhà ga
2.
Khi gặp tai nạn bạn nên gọi loại phương tiện nào ?
a)
Bus
b)
Police car
c)
Fire truck
d)
Ambulance
3.
"Bến cảng" là nghĩa của từ nào sau đây ?
a)
Gas station
b)
Bus stop
c)
Habor
d)
Bridge
4.
Viết tiếng anh của từ "thuyền chở hàng"
(a)
5.
How do you go to school ?
(a)
6.
Bánh kẹp trong tiếng anh là gì ?
a)
Pancakes
b)
Hamburger
c)
Sanwich
d)
Pate
7.
Viết tiếng anh của từ "khăn trải bàn"
(a)
8.
I want to update news, I will read.....
a)
Watch TV
b)
Website
c)
Newspaper
d)
Phone
9.
Type of water added with vitamin C
a)
Yogurt
b)
Smoothie
c)
Orange juice
d)
Cream
10.
What is your father's brother called?
(a)
Reset
