Font size
Worksheetstiếng anh
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Where is your sister? She is ... the kitchen.
at
in
on
under
Go_ _ morning, students.
(a)
and Tim. / Jane / is / This /
Is Jane and Tim this?
This is Jane and Tim
This is jane and Tim.
Jane and Tim is this?
Chọn từ khác với những từ còn lại:
many
windy
cloudy
sunny
Tìm 1 từ biết nghĩa Tiếng Việt của nó là:
màu vàng
(a)
you/ have/ toys?
Toys you have?
Have you toys?
You have toys?
Toys have you?
Sắp xếp để có 1 từ Tiếng Anh có nghĩa:
ainga
(a)
... are you?
What
How
Where
who
Dịch từ này sang Tiếng Anh:
buổi sáng
(a)
Đoán từ Tiếng Anh có 5 chữ chỉ 1 đất nước kết thúc bằng chữ "a"
(a)
morning/class/Good
(a)
Chọn từ khác với những từ còn lại:
Good morning
Good afternoon
Good bye
Good evening
Chọn từ khác với những từ còn lại:
American
Japan
Viet Nam
Australia
Chọn từ khác với những từ còn lại:
Hi
Nice to meet you
Hello
Bye
Put the letters in order :
ithng
(a)
Good bye,... you again.
(a)
