wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Where is your sister? She is ... the kitchen.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

under

2.

Go_ _ morning, students.

(a)  

3.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

4.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

5.

Tìm 1 từ biết nghĩa Tiếng Việt của nó là:

màu vàng

(a)  

6.

you/ have/ toys?

a)

Toys you have?

b)

Have you toys?

c)

You have toys?

d)

Toys have you?

7.

Sắp xếp để có 1 từ Tiếng Anh có nghĩa:

ainga

(a)  

8.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

who

9.

Dịch từ này sang Tiếng Anh:

buổi sáng

(a)  

10.

Đoán từ Tiếng Anh có 5 chữ chỉ 1 đất nước kết thúc bằng chữ "a"

(a)  

11.

morning/class/Good

(a)  

12.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Good morning

b)

Good afternoon

c)

Good bye

d)

Good evening

13.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

American

b)

Japan

c)

Viet Nam

d)

Australia

14.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

15.

Put the letters in order :

ithng

(a)  

16.

Good bye,... you again.

(a)