wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VÒNG 1

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống:

Ăn không….. như…..không thuốc



(a)  

2.

c/C/y/a/a/h/u

(a)  

3.

c/a/y/p/u/Q/ó

(a)  

4.

“ Mông sấn” hay “ Mông xấn ”

a)

Mông sấn

b)

Mông xấn

5.

Tìm động từ : Nước ốc chua làm nhăn các nét mặt tàn phấn và mệt lả

(a)  

6.

Tìm tính từ: Ngổ xanh và kinh giới thì xanh màu ngọc thạch, rau xanh sẫm hơn , còn tía tô màu tím ánh hồng

(a)  

7.

“ ngóng chông” hay “ngóng trông”

a)

ngóng chông

b)

ngóng trông

8.

gầy/em/đường/nắng/Gọi/xa/áo/bay/vai/trên.

(a)  

9.

con/sẻ/san/con/Mảnh/tí/tình

(a)  

10.

n/t/l/h/n/n/o/C/ă/ă

(a)  

11.

i/C/s/m/r/h/s/t/a

(a)  

12.

Nhìn hình đoán ca dao tục ngữ

(a)  

13.

Nhìn hình đoán ca dao tục ngữ

(a)  

14.

Nhìn hình đoán ca dao tục ngữ

(a)  

15.

Nhìn hình đoán ca dao, tục ngữ

(a)