Font size
WorksheetsTừ Hán Việt
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Từ Hán Việt nào có nghĩa là " trời xanh"?
Xanh da trời
Thiên thanh
Trời màu xanh
Màu xanh
Có mấy loại từ ghép Hán Việt?
A. 2 loại
B. 3 loại
C. 4 loại
D. 5 loại
Dòng nào dưới đây chỉ gồm từ ghép Hán Việt đẳng lập?
A. Sơn hà, xâm phạm, giang san, sơn thủy
B. Thiên thư, thạch mã, giang san, tái phạm
C. Quốc kì, thủ môn, ái quốc, hoa mĩ, phi công
D. Phi pháp, vương phi, gia tăng
Trong các từ sau, từ nào không phải từ Hán Việt ?
A. Sơn hà
B. Thiên niên kỉ
C. Đàn bà
D. Phụ nữ
Dòng nào sau đây chỉ gồm những từ Hán Việt có yếu tố chính đứng trước, yếu tố phụ đứng sau?
A. Phòng hóa, bảo mật, thi nhân, hậu đãi
B. Phòng gian, ái quốc, thủ môn, chiến thắng.
C. Thi ca, hội phí, tân binh, khán đài
D. Hậu tạ, cường quốc, thiên thư, tái phạm.
Chữ “thiên” trong từ nào sau đây không có nghĩa là “trời ”?
Thiên lí.
Thiên thư
Thiên hạ
Thiên thanh
Người ta thường dùng từ hán Việt nào để diễn tả cái chết?
Qua đời
Tử vong
Chết
Câu 7: Cách dùng từ Hán Việt "phụ nữ" trong câu sau có tác dụng gì?
"Phụ nữ Việt Nam anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang"
A. Tạo sắc thái cổ xưa
B. Tạo sắc thái trang trọng
C. Tránh cảm giác ghê sợ
D. Không có tác dụng gì
Câu 9: Cách xưng hô trong câu sau có tác dụng gì?
"Tâu bệ hạ, nếu muốn hàng giặc, xin hãy chém đầu thần trước"
A. Tạo sắc thái cổ xưa, thể hiện sự tôn kính
B. Thể hiện thái độ lịch sự
C. Tránh cảm giác thô tục, ghê sợ
D. Không có tác dụng gì
Tìm từ diễn đạt cho hình ảnh bên?
Quốc kì
Lá cờ
Sao vàng
Hình vuông
