NEW
Font size
WorksheetsFF3 - UNIT 4 - LESSON 2
Total questions: 36
Worksheet time: 6mins
môn học
lesson
subject
classroom
school
Art
mỹ thuật
tin học
thể dục
âm nhạc
Music
mỹ thuật
tin học
âm nhạc
toán
P.E
Môn tiếng Anh
Vietnamese
Math
England
English
_____ subjects do you have today?
When
How
What
Where
What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.
subjects
sports
school
classroom
What subjects do you have today?
i like English
I have English
It English
It is English
do you have English? – I have it on Wednesday.
When
What
Where
How
ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)
Math
Monday
Tuesday
Sunday
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)
Art
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)
English
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)
Science
Music
PE
Math
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)
Science
Music
PE
Math
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)
Science
Music
PE
Math
LISTEN, READ AND CHOOSE TRUE OR FALSE (Nghe, đọc câu bên dưới và chọn True nếu đúng hoặc False nếu sai)
- Today is Monday.
True
False
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
Give Vietnamese meaning of " Monday"
Thứ 3
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 5
Give English meaning of "Chủ nhật"
Saturday
Monday
Sunday
Thursday
I _____ English on Mon.
A. have
B. has
C. do
What _____ do you have today?
subject
subjects
Math
P.E
1. What subject do you study?
Art
Music
P.E
Math
2. What subject does the teacher teach?
P.E
English
Math
Art
môn thể dục
P.E
Music
Art
Math
English
môn Tiếng Anh
âm nhạc
toán
nghệ thuật, mỹ thuật
a_t
r
s
b
n
m_th
a
e
i
o
Math
English
Music
Art
Math
English
Music
Art
Math
English
Music
Art
Math
English
Music
Art
Math
Vietnamese
Music
Art
