Font size
WorksheetsFlyers - food and drink
Total questions: 74
Worksheet time: 1hrs 14mins
(a)
(a)
(a)
bánh mì
(a)
bữa ăn sáng
(a)
(a)
(a)
cà rốt
(a)
thịt gà
(a)
(a)
quả dừa
(a)
bữa ăn tối
(a)
uống
(a)
ăn
(a)
trứng
(a)
cá
(a)
thức ăn
(a)
hoa quả
(a)
quả nho
(a)
kem
(a)
nước ép
(a)
quả chanh vàng
(a)
quả chanh xanh
(a)
nước chanh
(a)
bữa ăn trưa
(a)
quả xoài
(a)
(a)
sữa
(a)
củ hành
(a)
quả cam
(a)
hạt đậu
(a)
quả lê
(a)
quả dứa
(a)
(a)
gạo
(a)
(a)
bữa ăn khuya
(a)
cà chua
(a)
nước
(a)
dưa hấu
(a)
(a)
cái bát
(a)
phô mai
(a)
cà phê
(a)
(a)
(a)
đói bụng
(a)
mì ống
(a)
dã ngoại
(a)
dã ngoại
(a)
xa lát
(a)
(a)
(a)
(a)
trà
(a)
khát nước
(a)
bánh quy
(a)
bơ
(a)
kẹo
(a)
sô cô la
(a)
đôi đũa
(a)
bột mì
(a)
cái dĩa
(a)
cái dao
(a)
bữa ăn
(a)
hạt tiêu
(a)
miếng
(a)
đĩa
(a)
muối
(a)
ngửi
(a)
bữa ăn nhẹ
(a)
thìa
(a)
đường
(a)
nếm
(a)
