NEW
Font size
WorksheetsRevision of Vocabulary-Grade 9 No1
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
an igloo
lều
lều tuyết
xe chó kéo
băng
strictly
nghiêm khắc
nghiêm túc
nghiêm trang
một cách nghiêm khắc
(to) treat
phá vỡ
tồi tệ
đối xử
mang lại
facility
phương tiện, cơ sở vật chất
máy móc
trang trí
môi trường xung quanh
illiterate
ngoạn mục
thất học
kiên cường
bác học
downtown
phố phường
ở phố
vào trung tâm thành phố
ở thị trấn
pass on
truyền lại, kể lại
chuyển
chuyền
đường truyền
risk taking
dám làm
làm liều
bạo gan
liều lĩnh
life skill
kĩ năng tư duy
kĩ năng sống
kĩ năng sắp xếp
kĩ năng lên kế hoạch
independence
tự rèn luyện
tự chủ
sự độc lập
tự quyết
adolescence
giai đoạn trưởng thành
thời thơ ấu
giai đoạn lớn tuổi
giai đoạn vị thành niên
embarrassed
kỳ thị
xấu hổ, bối rối
nóng lòng
giận dữ
delighted
vui mừng
hào hứng
phấn khích
nổ lực
informed decision
tự quyết định
quyết định có cân nhắc
sự liều lĩnh
sự cân nhắc
left out
bị cô lập
tự tách rời
trầm cảm
tự ti
resolve conflict
gây mâu thuẩn
tạo sự gắn kết
gây căng thẳng
giải quyết xung đột
entertainment
mang tính giải trí
giải khuây
sự giải trí
được giải khuây
adulthood
giai đoạn trưởng thành
thời thơ ấu
tuổi thơ
tuổi thiếu thời
negative
tích cực
tiêu cực
bùng nổ
thầm lặng
urban sprawl
vùng ngoại ô
nông thôn hóa
sự đô thị hóa
khu dân cư
