wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revision of Vocabulary-Grade 9 No1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

an igloo

a)

lều

b)

lều tuyết

c)

xe chó kéo

d)

băng

2.

strictly

a)

nghiêm khắc

b)

nghiêm túc

c)

nghiêm trang

d)

một cách nghiêm khắc

3.

(to) treat

a)

phá vỡ

b)

tồi tệ

c)

đối xử

d)

mang lại

4.

facility

a)

phương tiện, cơ sở vật chất

b)

máy móc

c)

trang trí

d)

môi trường xung quanh

5.

illiterate

a)

ngoạn mục

b)

thất học

c)

kiên cường

d)

bác học

6.

downtown

a)

phố phường

b)

ở phố

c)

vào trung tâm thành phố

d)

ở thị trấn

7.

pass on

a)

truyền lại, kể lại

b)

chuyển

c)

chuyền

d)

đường truyền

8.

risk taking

a)

dám làm

b)

làm liều

c)

bạo gan

d)

liều lĩnh

9.

life skill

a)

kĩ năng tư duy

b)

kĩ năng sống

c)

kĩ năng sắp xếp

d)

kĩ năng lên kế hoạch

10.

independence

a)

tự rèn luyện

b)

tự chủ

c)

sự độc lập

d)

tự quyết

11.

adolescence

a)

giai đoạn trưởng thành

b)

thời thơ ấu

c)

giai đoạn lớn tuổi

d)

giai đoạn vị thành niên

12.

embarrassed

a)

kỳ thị

b)

xấu hổ, bối rối

c)

nóng lòng

d)

giận dữ

13.

delighted

a)

vui mừng

b)

hào hứng

c)

phấn khích

d)

nổ lực

14.

informed decision

a)

tự quyết định

b)

quyết định có cân nhắc

c)

sự liều lĩnh

d)

sự cân nhắc

15.

left out

a)

bị cô lập

b)

tự tách rời

c)

trầm cảm

d)

tự ti

16.

resolve conflict

a)

gây mâu thuẩn

b)

tạo sự gắn kết

c)

gây căng thẳng

d)

giải quyết xung đột

17.

entertainment

a)

mang tính giải trí

b)

giải khuây

c)

sự giải trí

d)

được giải khuây

18.

adulthood

a)

giai đoạn trưởng thành

b)

thời thơ ấu

c)

tuổi thơ

d)

tuổi thiếu thời

19.

negative

a)

tích cực

b)

tiêu cực

c)

bùng nổ

d)

thầm lặng

20.

urban sprawl

a)

vùng ngoại ô

b)

nông thôn hóa

c)

sự đô thị hóa

d)

khu dân cư