wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

chương trình tiếp thị

a)

营销观念

b)

营销计划

c)

营销组合

d)

目标市场

2.

宣传,媒体宣传

a)

công khai tuyên truyền

b)

thúc đẩy xúc tiến

c)

chương trình trình diễn , triển lãm

d)

mẫu miễn phí

3.

kênh bán hàng

a)

市场商人,商家

b)

消费者感到满意

c)

销售系统,分销渠道

d)

销售渠道

4.

市场商人,商家

a)

sản xuất theo định hướng

b)

sự hài lòng của người tiêu dùng

c)

các doanh nghiệp

d)

kênh bán hàng

5.

bán hàng cá nhân

a)

向个人推销

b)

促销活动

c)

销售渠道

d)

面向生产的

6.

营销观念

a)

chương trình tiếp thị

b)

hỗn hợp tiếp thị

c)

khái niệm tiếp thị

d)

thị trường mục tiêu

7.

nghiên cứu thị trường

a)

宣传,媒体宣传

b)

目标市场

c)

促销活动

d)

市场调研,营销调研

8.

thúc đẩy xúc tiến

a)

向个人推销

b)

销售队伍

c)

促销

d)

促销活动

9.

消费者感到满意

a)

nghiên cứu thị trường

b)

sự hài lòng của người tiêu dùng

c)

người tiêu dùng theo định hướng

d)

đội ngũ bán hàng

10.

người tiêu dùng theo định hướng

a)

面向消费者的

b)

市场调研,营销调研

c)

营销渠道

d)

销售系统,分销渠道

11.

展示,展示会

a)

thúc đẩy xúc tiến

b)

xúc tiến bán hàng khuyến mãi

c)

chương trình trình diễn, triển lãm

d)

sản xuất theo định hướng

12.

kênh tiếp thị

a)

广告

b)

消费者感到满意

c)

面向生产的

d)

营销渠道

13.

促销

a)

chương trình trình diễn, triển lãm

b)

đội ngũ bán hàng

c)

xúc tiến bán hàng khuyến mại

d)

sản xuất theo định hướng

14.

hệ thống phân phối

a)

目标市场

b)

销售系统,分销渠道

c)

销售渠道

d)

销售队伍

15.

营销组合

a)

hỗn hợp tiếp thị

b)

khái niệm tiếp thị

c)

chương trình tiếp thị

d)

kênh tiếp thị

16.

thị trường mục tiêu

a)

市场商人,商家

b)

营销渠道

c)

消费者感到满意

d)

目标市场

17.

广告

a)

bán hàng cá nhân

b)

công khai tuyên truyền

c)

quảng cáo

d)

đội ngũ bán hàng

18.

đội ngũ bán hàng

a)

目标市场

b)

向个人推销

c)

促销活动

d)

销售队伍

19.

面向生产的

a)

các doanh nghiệp

b)

hệ thống phân phối

c)

sản xuất theo định hướng

d)

kênh bán hàng

20.

促销活动

a)

kênh tiếp thị

b)

thúc đẩy hoạt động xúc tiến

c)

bán hàng cá nhân

d)

công khai tuyên truyền