NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
chương trình tiếp thị
营销观念
营销计划
营销组合
目标市场
宣传,媒体宣传
công khai tuyên truyền
thúc đẩy xúc tiến
chương trình trình diễn , triển lãm
mẫu miễn phí
kênh bán hàng
市场商人,商家
消费者感到满意
销售系统,分销渠道
销售渠道
市场商人,商家
sản xuất theo định hướng
sự hài lòng của người tiêu dùng
các doanh nghiệp
kênh bán hàng
bán hàng cá nhân
向个人推销
促销活动
销售渠道
面向生产的
营销观念
chương trình tiếp thị
hỗn hợp tiếp thị
khái niệm tiếp thị
thị trường mục tiêu
nghiên cứu thị trường
宣传,媒体宣传
目标市场
促销活动
市场调研,营销调研
thúc đẩy xúc tiến
向个人推销
销售队伍
促销
促销活动
消费者感到满意
nghiên cứu thị trường
sự hài lòng của người tiêu dùng
người tiêu dùng theo định hướng
đội ngũ bán hàng
người tiêu dùng theo định hướng
面向消费者的
市场调研,营销调研
营销渠道
销售系统,分销渠道
展示,展示会
thúc đẩy xúc tiến
xúc tiến bán hàng khuyến mãi
chương trình trình diễn, triển lãm
sản xuất theo định hướng
kênh tiếp thị
广告
消费者感到满意
面向生产的
营销渠道
促销
chương trình trình diễn, triển lãm
đội ngũ bán hàng
xúc tiến bán hàng khuyến mại
sản xuất theo định hướng
hệ thống phân phối
目标市场
销售系统,分销渠道
销售渠道
销售队伍
营销组合
hỗn hợp tiếp thị
khái niệm tiếp thị
chương trình tiếp thị
kênh tiếp thị
thị trường mục tiêu
市场商人,商家
营销渠道
消费者感到满意
目标市场
广告
bán hàng cá nhân
công khai tuyên truyền
quảng cáo
đội ngũ bán hàng
đội ngũ bán hàng
目标市场
向个人推销
促销活动
销售队伍
面向生产的
các doanh nghiệp
hệ thống phân phối
sản xuất theo định hướng
kênh bán hàng
促销活动
kênh tiếp thị
thúc đẩy hoạt động xúc tiến
bán hàng cá nhân
công khai tuyên truyền
