wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Gr5: Unit 13 - lesson 2

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

phim hoạt hình = (a)  

2.

buổi biểu diễn = (a)  

3.

xem phim trên tivi = watch films (a)   TV

4.

đi câu cá = go (a)  

5.

đi cắm trại = go (a)  

6.

đi mua sắm = go (a)  

7.

đi trượt patin = go (a)  

8.

đi bộ đường dài = go (a)  

9.

bài báo = (a)  

10.

khảo sát = (a)  

11.

I often read article .............................. enviroment in my free time.

a)

of

b)

about

c)

in

d)

on

12.

We enjoy .............................. very much.

a)

to swim

b)

swiming

c)

swim

d)

swimming

13.

Dịch câu sau: Mẹ của bạn làm gì trong thời gian rảnh?

(a)  

14.

Dịch câu sau: Nam chơi đá bóng trong thời gian rảnh của anh ấy.

(a)  

15.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

16.

We .......... karate in our free time.

a)

play

b)

do

c)

go

17.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays

18.

She .............................. playing the piano in her free time.

a)

enjoys

b)

does

c)

doesn't

d)

has

19.

Sắp xếp các từ sau:

she / Does / go / free / her / time / shopping / in / ?

(a)  

20.

Sắp xếp các từ sau: go / doesn't / He / time / hiking / free / his / in / .

(a)