NEW
Font size
WorksheetsBỏ dấu ngoặc
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Bỏ ngoặc cho biểu thức 12−(8−10)
12+8−10
12−8+10
12−8−10
−12+8−10
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau:
15+(−9)−(−7)+(−10)+6
15−9−7−10+6
15−9+7−10+6
15−9−7+10+6
15+9−7+10+6
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau:
(768−3)−(−768)=
768−3−−768
768−3+768
−768−3+768
768−3−768
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau:
(−238)−(57−238)=
−238−57−238
−238+57−238
−238−57+238
238−57+238
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau:
−(−1004)+(367−1004)=
1004+367−1004
−1004+367−1004
1004−367−1004
−1004+367+1004
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau:
(−98)+(−8)−(+12)+98
−98+−8−+12+98
−98−8−12+98
−98+8+12+98
98−8−12+98
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau: (−18)+[(8−22)+122]
−18+8−22+122
−18+8−22−122
−18+8+22+122
18+8−22+122
Bỏ dấu ngoặc cho biểu thức sau: (−178)+65−[(6−178)−11]
−178+65−6+178+11
−178+65−6−178−11
−178+65−6+178−11
−178−65−6−178−11
Bỏ ngoặc biểu thức sau
(2391−6855)−(2391+1451)+6855=
2391−6855−2391−1451+6855
2391−6855−2391+1451+6855
2391−6855+2391+1451+6855
2391−6855−2391−1451+6855
Bỏ ngoặc biểu thức sau
50−(+32)+(−67)+(−32)=
50−32−67+32
50−3−67−32
50−32+67−32
50+32−67−32
