Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng chữ cái tiếng hàn

Total questions: 11

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chữ "Ya" là:

a)

애

b)

야

c)

오

d)

으

2.

Chữ "YU" là?

a)

유

b)

이

c)

어

d)

요

3.

Chữ "O" là?

a)

오

b)

요

c)

으

d)

우

4.

Chữ "Ư" là?

a)

이

b)

의

c)

으

d)

어

5.

Chữ "OA" là?

a)

에

b)

와

c)

워

d)

위

6.

Tìm nhóm bao gồm các chữ "UÊ"

a)

워, 외, 왜

b)

외, 위, 왜

c)

외, 왜, 웨

d)

웨, 외, 에

7.

Phụ âm " C,G" là?

a)

ㄴ

b)

ㄱ

c)

ㅁ

d)

ㄹ

8.

Phụ âm " R,L" là?

a)

ㄹ

b)

ㅎ

c)

ㄷ

d)

ㅅ

9.

Phụ âm "B,P" là?

a)

ㅎ

b)

ㅂ

c)

ㅌ

d)

ㅍ

10.

Phụ âm [CH'] là?

a)

ㅊ

b)

ㅋ

c)

ㅌ

d)

ㅍ

11.

Đâu là nhóm bao gồm các phụ âm đôi?

a)

ㅃ,ㅆ,ㅉ,ㄸ,ㅍ

b)

ㅃ,ㅆ,ㅊ,ㄸ,ㄲ

c)

ㅂ,ㅆ,ㅉ,ㄷ,ㄲ

d)

ㅃ,ㅆ,ㅉ,ㄸ,ㄲ