wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ẻgef

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

1. Đâu là tên một loài động vật?

a)

tiger

b)

sorry

c)

begin

d)

America

2.

2. Summer dịch ra có nghĩa là gì?

a)

ánh nắng

b)

bầu trời

c)

mùa hè

d)

sợ hãi

3.

3. Sea là biển, vậy seafood là gì?

a)

bánh tráng

b)

đồ ăn

c)

một món ăn Trung Hoa

d)

hải sản

4.

4. Lâu đài cát trong Tiếng Anh viết như thế nào?

(a)  

5.

5. Đâu là những từ chỉ vị trí trong gia đình?

a)

Dad, mom

b)

family

c)

granparent

d)

Scary

6.

6. Supermarket là một nơi mà chắc chắn bạn từng đi nhưng liệu bạn biết nó có nghĩa là gì không?

a)

quen biết

b)

siêu thị

c)

câu hỏi

d)

chợ thường

7.

7. Bạn có biết doll anh toy dịch ra có nghĩa là gì không?

a)

Bạn có yêu gia đình không?

b)

Bạn có phải là người nổi tiếng không?

c)

Tôi không biết

d)

búp bê và đồ chơi

8.

8. Đâu là tên một thứ mà bạn biết và thường xuyên mượn chơi?

a)

smartphone

b)

Moon

c)

hate

d)

pig

9.

tuyệt vời

a)

what

b)

sun

c)

great

d)

cloud

10.
a)

wonderful

b)

cloud

c)

file

d)

where

11.

there is a......... in my bag

a)

pens

b)

pencils

c)

pen

d)

rulers

12.
a)

ship

b)

behind

c)

sheep

d)

children

13.

there are two ..... in my bag

a)

pen

b)

pens

c)

doll

d)

ship

14.

đằng sau

a)

behind

b)

rubber

c)

lesson

d)

old

15.

lesson

a)

bài học

b)

những đứa trẻ

c)

tìm thấy

d)

rẻ lau bảng

16.
a)

small

b)

rubber

c)

behind

d)

old

17.

thời tiết hôm nay như thế nào

a)

how old are you?

b)

what is your name?

c)

how are you?

d)

what is the weather like?

18.

sắp xếp câu sau : is/ very/ Hochiminh city/ far / Hanoi/ from

a)

Hanoi very far is from Hcm city

b)

Hanoi is very far from Hcm city

c)

Far from is Hanoi very Hcm city

d)

Very Hanoi is far from Hcm city

19.
a)

watch TV

b)

read a book

c)

sit down

d)

listen to music

20.

a)

wonderful

b)

play badminton

c)

young

d)

old

21.

ban công

a)

handsome

b)

lamp

c)

wardrobe

d)

balcony

22.
a)

cook

b)

comb

c)

window

d)

bench

23.

cái lược

a)

spoon

b)

comb

c)

bench

d)

computer

24.
a)

wardrobe

b)

shelf

c)

spoon

d)

bench

25.

a)

cloud

b)

handsome

c)

computer

d)

comb

26.

gần

a)

under

b)

near

c)

bench

d)

spoon

27.

My dog is ....... the table

a)

under

b)

window

c)

great

d)

young

28.

Bố

a)

mother/ mom

b)

father/ dad

c)

grandfather/ grandpa

d)

grandmother/ grandma