WorksheetsQUESTIONS PRESENT SIMPLE - Beginner
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Sắp xếp thành câu hỏi:
writе / I / thе quеstions / Do ?
(a)
2.
Sắp xếp thành câu hỏi:
I/ you/ know / Do ?
(a)
3.
Sắp xếp thành câu hỏi:
in an office/ you/ Do/ work ?
(a)
4.
Sắp xếp thành câu hỏi:
Do/ a brother/ you/ have ?
(a)
5.
Sắp xếp thành câu hỏi:
today/ we/ a class/ have/ Do ?
(a)
6.
Sắp xếp thành câu hỏi:
your parents/ Do/ a cat/ have ?
(a)
7.
Sắp xếp thành câu hỏi:
she/ What/ does/ like/ music ?
(a)
8.
Sắp xếp thành câu hỏi:
do/ What/ in your free time/ do/ you ?
(a)
9.
Sắp xếp thành câu hỏi:
she/ drink/ Does/ coffee/ a lot of ?
(a)
10.
Sắp xếp thành câu hỏi:
food/ you/ do/ What/ like ?
(a)
100 %
