wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYỆN IOE CẤP TRƯỜNG

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

màu vàng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

2.

màu trắng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

3.

màu đen

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

4.

pink

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

5.

brown

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

6.

orange

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

7.

green

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

8.

purple/violet

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

9.

grey/gray

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xám

d)

màu hồng

e)

màu tím

10.

... this your desk?

Yes, it is.

(a)  

11.

Is ... your pencil sharpener ?

No, it isn't.

(a)  

12.

Is that your ...?

Yes, it is.

(a)  

13.

What colour is your pen?

It's ...

(a)  

14.

What colour is ... ruler?

It's ...

(a)  

15.

What colour ... your school bags?

They're brown

(a)  

16.

What colour are your ...?

They're green.

(a)  

17.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

18.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

19.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

20.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

21.

"Friday" means (a)   .

22.

"môn toán" trong tiếng Anh là?

a)

English

b)

Science

c)

Maths

d)

Music

23.

"môn tiếng Việt" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

24.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

25.

"môn khoa học" tiếng Anh là gì?

a)

Science

b)

Maths

c)

Arts

d)

Music

26.

"môn âm nhạc" tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

"môn mỹ thuật" tiếng Anh là gì?

a)

Art

b)

Music

c)

Maths

d)

Vietnamese

28.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

29.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

30.

Trường học là:

a)

class

b)

name

c)

school

31.

Lớp học là:

a)

class

b)

school

c)

alphabet

32.

This is a .........................

a)

ruler

b)

pencil

c)

school bag

33.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

34.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

35.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

36.

What colour is it?

a)

Red

b)

Black

c)

White

d)

Purple

37.

Which things are black?

a)
b)
c)
d)
38.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
39.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
40.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

41.

What colour ...... it?

a)

is

b)

are

c)

am

42.

Elephant

a)
b)
c)
d)
43.

Con hà mã

a)
b)
c)
d)
44.

Q: LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

45.

Q. LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


_______ tennis

4 lines
46.

Q.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

47.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

48.

Q. CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

49.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp dưới đây.)


- ___________________________ ?

- No, I don't. I like badminton.

a)

Do you like blind man's bluff?

b)

What's your name?

c)

What do you do at break time?

d)

What do you like?

50.

Q. READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng)


We do not like skipping. We like table tennis.

a)
b)
51.

Q. REORDER THE SENTENCE (Sắp xếp các từ sau thành câu đúng thứ tự)


AND/ DO/ LIKE/ YOU/ HIDE?/ SEEK

a)

Do you like seek adn hide?

b)

Like you do hide and seek?

c)

Do you like seek hide and?

d)

Do you like hide and seek?

52.

Q. READ AND CHOOSE THE INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu sai ngữ pháp)

a)

I'm Peter

b)

I am 10 years old

c)

This is a table

d)

Are you like skipping?

53.

24. Nhiều lựa chọn

Q.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu đúng ngữ pháp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

what do you like hide and seek?

c)

what are your name?

d)

how old is you?

54.

Q. READ AND CHOOSE THE INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu sai ngữ pháp)

a)

I'm Peter

b)

I am 10 years old

c)

This is a table

d)

Are you like skipping?

55.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like (a)   to music.

56.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes (a)   TV.

57.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tom likes (a)   football.

58.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

I like (a)   .

59.

Music

a)

mỹ thuật

b)

tin học

c)

âm nhạc

d)

toán

60.

Art

a)

mỹ thuật

b)

tin học

c)

thể dục

d)

âm nhạc

61.

P.E

a)
b)
c)
d)
62.

Môn tiếng Anh

a)

Vietnamese

b)

Maths

c)

England

d)

English

63.

What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.

a)

subjects

b)

sports

c)

school

d)

classroom

64.

                  do you have English? – I have it on Wednesday.

a)

When

b)

What

c)

Where

d)

How

65.

What subjects do you have today?

a)

i like English

b)

I have English

c)

It English

d)

It is English