wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: When's your birthday?

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

June

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 8

d)

Tháng 9

2.

April

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

3.

October

a)

Tháng1

b)

Tháng12

c)

THáng 10

d)

Tháng 11

4.

August

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

5.

July

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 5

6.

December

a)

Tháng 2

b)

Tháng 12

c)

Tháng 3

d)

Tháng 11

7.

January

a)

Tháng 5

b)

Tháng 7

c)

Tháng 1

8.

Tháng 1

(a)  

9.

Tháng 2

(a)  

10.

Tháng 3

(a)  

11.

Tháng 4

(a)  

12.

Tháng 6

(a)  

13.

Tháng 5

(a)  

14.

Tháng 7

(a)  

15.

Tháng 8

(a)  

16.

Tháng 9

(a)  

17.

Tháng 10

(a)  

18.

Tháng 11

(a)  

19.

Tháng 12

(a)  

20.

Tháng một trong tiếng anh là gì

a)

Octorber

b)

December

c)

January

d)

March

21.

Tháng hai trong tiếng anh là gì ?

a)

May

b)

June

c)

July

d)

February

22.

Đâu là từ :tháng ba trong tiếng anh

a)

August

b)

November

c)

March

d)

Maths

23.

July là tháng mấy

a)

tháng 6

b)

tháng 5

c)

tháng 7

d)

tháng 3

24.

chữ cái con thiếu trong từ sau

APR.....L

a)

A

b)

I

c)

E

d)

O

25.

Tháng 5 là từ nào

a)

January

b)

November

c)

May

d)

Otorber

26.

Tháng 8 trong tiếng anh là từ nào

a)

August

b)

November

c)

January

d)

February

27.

tháng 9 là từ nào sau đây

a)

Deptember

b)

Septemcer

c)

September

d)

Setember

28.

từ nào sau đây là tháng 11

a)

Noveber

b)

November

c)

Novemcer

d)

Novenber

29.

February to

a)

Tháng2

b)

Tháng4

c)

Tháng 6

d)

Tháng 7

e)

Tháng 8

30.

September to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 2

c)

Tháng 9

d)

Tháng 10

e)

Tháng 11

31.

March to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 4

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

e)

Tháng 7

32.

thứ nhất

(a)  

33.

thứ nhì

(a)  

34.

thứ ba

(a)  

35.

thứ năm

(a)  

36.

thứ sáu

(a)  

37.

thứ bảy

(a)  

38.

thứ tám

(a)  

39.

thứ chín

(a)  

40.

thứ mười

(a)