wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第34課(語彙)

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

2.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

3.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

4.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

5.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

6.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

7.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

8.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

9.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

10.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

11.

しょうゆを___

a)

つきます

b)

つけります

c)

つきります

d)

つけます

12.

ネクタイ___ します: thắt cà-vạt

a)

b)

c)

d)

13.

Nhận thấy, phát hiện

a)

きがついます

b)

きがつきます

c)

きがつけます

d)

きがします

14.

Gầy

a)

ふとい

b)

きれい

c)

ほそい

d)

やじるし

15.

màu vàng

a)

あか

b)

こん

c)

ちゃいろ

d)

きいろ

16.

tối qua, đêm qua

a)

ゆうへ

b)

ゆべい

c)

ゆうべ

d)

ゆべ