wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán lớp 1

Total questions: 41

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

1+7=?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

7

2.

3+7=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

3.

5+2=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

4.

5+4=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

5.

10-6=?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

7

6.

9-6=?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

3

7.

Con hãy so sánh?

a)

<<

b)

>>

c)

==

8.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

9.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

10.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

11.

3 + 3 =?

(a)  

12.

3 +2= ?

a)

1

b)

2

c)

5

d)

3

13.

4 - 2 =?

a)

2

b)

4

14.

3 - 1 = ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

15.

Tính: 1+1=

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

16.

Tính: 3+2=

a)

6

b)

4

c)

2

d)

5

17.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

2+...=4

(a)  

18.

Tính: 3-2=

a)

5

b)

6

c)

4

d)

1

19.

Tìm x: 1+x=2

a)

x=2

b)

x=3

c)

x=1

d)

x=4

20.

Tính: 10-0=

(a)  

21.

Tính: 5+36=

a)

2

b)

3

c)

5

d)

4

22.

Tính: 5-3=

(a)  

23.

Điền vào ... : 1+...=4

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

24.

Tính: 1+2=

(a)  

25.

Từ có vần uy là:

a)

truy lùng

b)

yêu quý

c)

hiu hiu

d)

chuột trũi

26.

Chọn từ đúng:

a)

khoanh tay

b)

khoang tay

27.

Chọn vần đúng:

a)

b)

êu

28.

Từ nào đúng ?

a)

tàu hoả

b)

tàu hoẻ

29.

Điền vần thích hợp để được từ có nghĩa: h...... hồng

a)

ao

b)

oa

c)

oe

d)

eo

30.

Từ nào đúng

a)

chích choà

b)

chích choè

31.

Từ nào đúng ?

a)

ổ khoá

b)

ổ khoé

32.

Điền vào chỗ trồng:

.....ò

a)

b

b)

c

c)

đ

33.

1+3=?

a)

4

b)

2

c)

42

d)

13

34.

9 + 1 =?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

35.

10 - 5 =?

a)

10

b)

6

c)

5

d)

4

36.

1 + 2 ....?....2 + 3

a)

>

b)

<

c)

=

37.

10 - 3 = ?

a)

5

b)

8

c)

7

d)

8

38.

6 + 3 = ?

a)

11

b)

10

c)

9

d)

8

39.

Con gà có mấy chân?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

40.

2....5. Dấu điền vào chỗ chấm là:

a)

>

b)

<

c)

=

41.

4 ... 2. Dấu điền vào chỗ chấm là:

a)

=

b)

<

c)

>