Font size
WorksheetsBài kiểm tra từ vựng tiếng Anh
Total questions: 22
Worksheet time: 7mins
Truyện tranh
Comic book
Story book
Festival
Bài hát
Sing
Sang
Song
Do housework
Làm bài tập về nhà
Làm công việc nhà
Tập thể dục
Từ nào đồng nghĩa/ bằng với từ "sweet"?
Candy
Cake
Juice
Story book
Truyện tranh
Truyện chữ
Sách bài tập
Sách giáo khoa
Bạn cùng lớp
Classmate
Friend
Học sinh
Pupil
Teacher
Address
Địa chỉ
Ngôi làng
Where ảe you come from?
I'm in grade 5
I come from Da Nang
I live in a small village
Where do you live?
I live in Da Nang
It's Da Nang
Tấp nập, bận rộn
Busy
Big
Small
Thành thị
(a)
Tháp
Town
Tower
City centre
Ngôi làng
Trung tâm thành phố
Thành phố
Quiet
Yên lặng
Ồn ào
Còn bạn thì sao?
How about you?
What do you do?
Go fishing
Lướt web
Đi câu cá
Have dinner
Ăn sáng
Ăn trưa
Where you go on holiday?
Hue Imperial
Hoi An Ancient town
What was the trip like?
I took a boat trip
It was great
Underground
Xe khách
Tàu điện ngầm
Chơi nhảy bao
Join the funfair
Go on a picnic
