wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Total questions: 22

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Truyện tranh

a)

Comic book

b)

Story book

c)

Festival

2.

Bài hát

a)

Sing

b)

Sang

c)

Song

3.

Do housework

a)

Làm bài tập về nhà

b)

Làm công việc nhà

c)

Tập thể dục

4.

Từ nào đồng nghĩa/ bằng với từ "sweet"?

a)

Candy

b)

Cake

c)

Juice

5.

Story book

a)

Truyện tranh

b)

Truyện chữ

c)

Sách bài tập

d)

Sách giáo khoa

6.

Bạn cùng lớp

a)

Classmate

b)

Friend

7.

Học sinh

a)

Pupil

b)

Teacher

8.

Address

a)

Địa chỉ

b)

Ngôi làng

9.

Where ảe you come from?

a)

I'm in grade 5

b)

I come from Da Nang

c)

I live in a small village

10.

Where do you live?

a)

I live in Da Nang

b)

It's Da Nang

11.

Tấp nập, bận rộn

a)

Busy

b)

Big

c)

Small

12.

Thành thị

(a)  

13.

Tháp

a)

Town

b)

Tower

14.

City centre

a)

Ngôi làng

b)

Trung tâm thành phố

c)

Thành phố

15.

Quiet

a)

Yên lặng

b)

Ồn ào

16.

Còn bạn thì sao?

a)

How about you?

b)

What do you do?

17.

Go fishing

a)

Lướt web

b)

Đi câu cá

18.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

19.

Where you go on holiday?

a)

Hue Imperial

b)

Hoi An Ancient town

20.

What was the trip like?

a)

I took a boat trip

b)

It was great

21.

Underground

a)

Xe khách

b)

Tàu điện ngầm

22.

Chơi nhảy bao

a)

Join the funfair

b)

Go on a picnic