Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9: Relative Clause

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Technician (n)

a)

Lợi nhuận

b)

Kĩ thuật viên

c)

Nghề nghiệp

d)

Sự định hướng

2.

Giám sát ca, quản lý

a)

Techinician

b)

Profession

c)

Material

d)

Supervisor

3.

Giao dịch

a)

Profession

b)

Expertise

c)

Transaction

d)

Recipe

4.

Interruption (n)

a)

Đối tác

b)

Sự gián đoạn

c)

Sự định hướng

d)

Ứng viên

5.

Orientation (n)

a)

Sự định hướng

b)

Lợi nhuận

c)

Kĩ thuật viên

d)

Nghề nghiệp

6.

Đối tác

a)

Partner

b)

Candidate

c)

Technician

d)

Profit

7.

Candidate (n)

a)

Kĩ thuật viên

b)

Đối tác

c)

Công thức

d)

Ứng viên

8.

Sự ưu tiên, sở thích

a)

Preference

b)

Reference

c)

Orientation

d)

Transaction

9.

Công thức

a)

Procedure

b)

Recipe

c)

Merchandise

d)

Material

10.

Profit (n)

a)

Lợi nhuận

b)

Vấn đề

c)

Sự cải tạo

d)

Nguyên vật liệu

11.

Nghề nghiệp

a)

Expertise

b)

Choice

c)

Attention

d)

Profession

12.

Matter (n)

a)

Công thức

b)

Vấn đề

c)

Tiền mặt

d)

Sự chú ý

13.

Câu hỏi, yêu cầu

a)

Procedure

b)

Inquiry

c)

Matter

d)

Recipe

14.

Renovation (n)

a)

Sự định hướng

b)

Giao dịch

c)

Sự lựa chọn

d)

Sự cải tạo

15.

Expertise (n)

a)

Chuyên môn

b)

Lợi nhuận

c)

Thủ tục

d)

Hàng hóa

16.

Merchandise (n)

a)

Hàng hóa

b)

Sự lựa chọn

c)

Thủ tục

d)

Giao dịch

17.

Thủ tục

a)

Choice

b)

Recipe

c)

Procedure

d)

Inquiry

18.

Sự chú ý

a)

Preference

b)

Transaction

c)

Orientation

d)

Attention

19.

Vị trí

a)

Matter

b)

Supervisor

c)

Location

d)

Attention

20.

Cash

a)

Giao dịch

b)

Sự ưu tiên, sở thích

c)

Tiền mặt

d)

Lợi nhuận