wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối học kì 1

Total questions: 48

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật của khí hậu đới lạnh là

a)

ôn hòa

b)

thất thường

c)

khắc nghiệt

d)

theo mùa

2.

Động vật tồn tại ở đới lạnh có những đặc điểm thích nghi phổ biến nhất là

a)

lông và mỡ dày

b)

ngủ đông

c)

di cư

d)

kiếm ăn theo mùa

3.

Tộc người nào thường sống trong các ngôi nhà băng?

a)

Người La-Pông

b)

Người I-Núc

c)

Cả hai

d)

Không có ai

4.

Hoạt động kinh tế của con người ở hoang mạc chủ yếu là

a)

chăn nuôi du mục

b)

du lịch

c)

khai khoáng

d)

trồng trọt

5.

Tại sao các hoang mạc ngày càng mở rộng?

a)

Cát bay

b)

Biến đổi khí hậu

c)

Tác động của con người

d)

Thoái hóa đất

6.

Giải pháp hữu hiệu để chống sa mạc hóa là

a)

tưới nước

b)

chăn nuôi du mục

c)

trồng rừng

d)

khoan sâu lấy nước

7.

Diện tích hoang mạc chiếm khoảng bao nhiêu phần diện tích đất nổi thế giới?

a)

1/2

b)

1/3

c)

1/4

d)

2/3

8.

Diện tích của các hoang mạc ngày nay diễn biến ra sao?

a)

Thu hẹp dần

b)

Ngày càng mở rộng

c)

Giữ nguyên diện tích

d)

Tăng giảm theo mùa

9.

Hoang mạc có diện tích lớn nhất thế giới là

a)

Ôxtraylia

b)

Bắc Mỹ

c)

Gô-Bi

d)

Xa-ha-ra

10.

Thực vật sống ở hoang mạc có đặc điểm thích nghi là

a)

lá biến thành gai

b)

thân mọng nước

c)

rễ phát triển

d)

rụng lá theo mùa

11.

Loài vật nào sau đây phát triển mạnh ở hoang mạc?

a)

Ngựa

b)

c)

Trâu

d)

Lạc đà

12.

Nguyên nhân chính nào gây ô nhiễm không khí ở đới ôn hòa?

a)

Khí thải công nghiệp

b)

Khí thải sinh hoạt

c)

Sử dụng năng lượng nguyên tử

d)

Tất cả các ý trên

13.

Nguyên nhân chính nào gây ô nhiễm nước ở đới ôn hòa?

a)

Tai nạn tàu chở dầu

b)

Nước thải công nghiệp

c)

Nước thải sinh hoạt

d)

Khai thác cạn kiệt

14.

Đâu không phải là hậu quả ô nhiễm môi trường nước ở đới ôn hòa?

a)

Gây "thủy triều đen"

b)

Gây "thủy triều đỏ"

c)

Gây bệnh đường tiêu hóa, da liễu

d)

Gây mưa axit

15.

Đới ôn hòa nằm trong khoảng vị trí nào?

a)

Chí tuyến Bắc - Chí tuyến Nam

b)

Chí tuyến Bắc - Vòng cực Bắc; Chí tuyến Nam - Vòng cực Nam

c)

Chí tuyến Bắc - Vòng cực Bắc

d)

Chí tuyến Nam - Vòng cực Nam

16.

Khí hậu của đới ôn hòa so với đới nóng và đới lạnh là

a)

thất thường hơn

b)

ổn định hơn

c)

tính trung gian

d)

mưa nhiều hơn

17.

Ở đới ôn hòa có mấy môi trường cơ bản?

a)

Ba môi trường

b)

Bốn môi trường

c)

Năm môi trường

d)

Sáu môi trường

18.

Đặc điểm cơ bản của khí hậu đới ôn hòa là

a)

Nóng-ẩm-mưa nhiều

b)

Lạnh-khô-ít mưa

c)

Thay đổi theo mùa

d)

Diễn biến thất thường

19.

Thảm thực vật điển hình cho đới ôn hòa là

a)

rừng lá kim

b)

rừng lá rộng

c)

rừng hỗn giao

d)

rừng rậm xanh quanh năm

20.

Đới nóng có vị trí trong khoảng từ đâu đến đâu?

a)

Xích đạo và chí tuyến Bắc

b)

Xích đạo và chí tuyến Nam

c)

Chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam

d)

Chí tuyến Bắc và vòng cực Bắc

21.

Ở đới nóng có mấy kiểu môi trường chính?

a)

Hai môi trường

b)

Ba môi trường

c)

Bốn môi trường

d)

Năm môi trường

22.

Môi trường có lượng mưa nhiều nhất ở đới nóng là

a)

xích đạo ẩm

b)

nhiệt đới

c)

nhiệt đới gió mùa

d)

hoang mạc

23.

Môi trường khô hạn nhất ở đới nóng là

a)

xích đạo ẩm

b)

nhiệt đới

c)

nhiệt đới gió mùa

d)

hoang mạc

24.

Đặc điểm nổi bật của khí hậu nhiệt đới gió mùa là

a)

Lạnh-khô-ít mưa

b)

Nóng-ẩm-mưa nhiều

c)

Nóng-ẩm-mưa nhiều theo mùa

d)

Tất cả các đặc điểm trên

25.

Hướng gió chính vào mùa đông ở môi trường nhiệt đới gió mùa là

a)

Đông Bắc

b)

Đông Nam

c)

Tây Nam

d)

Tây Bắc

26.

Hướng gió chính vào mùa hạ ở môi trường nhiệt đới gió mùa là

a)

Đông Bắc

b)

Đông Nam

c)

Tây Nam

d)

Tây Bắc

27.

Hình dạng tháp tuổi đáy rộng thân hẹp cho thấy

a)

Số người trong độ tuổi lao động ít

b)

Số người trong độ tuổi lao động trung bình

c)

Số người trong độ tuổi lao động nhiều

d)

Số người trong độ tuổi lao động đang tăng dần

28.

Độ tuổi dưới tuổi lao động là những người có tuổi từ

a)

0-14 tuổi

b)

0-15 tuổi

c)

0-16 tuổi

d)

0-17 tuổi

29.

Đặc điểm ngoại hình của chủng tộc Ơ-rô-pê-ô-it là

a)

da vàng, tóc đen

b)

da vàng, tóc vàng

c)

da đen, tóc đen

d)

da trắng, tóc xoăn

30.

Dân số thế giới tăng nhanh trong khoảng thời gian nào?

a)

Trước Công nguyên

b)

Từ Công nguyên- thế kỉ XIX

c)

Từ thế kỉ XIX-thế kỉ XX

d)

Từ thế kỉ XX-nay

31.

Bùng nổ dân số xảy ra khi gia tăng dân số vượt ngưỡng

a)

2,1%

b)

1,1%

c)

0,7%

d)

0,25%

32.

Dân cư thế giới phân bố như thế nào?

a)

Đều

b)

Không đều

c)

Tất cả mọi nơi đều đông đúc

d)

Giống nhau ở mọi nơi

33.

Dân cư đông đúc ở những nơi nào?

a)

Nông thôn

b)

Đồi núi

c)

Nội địa

d)

Đồng bằng, ven biển

34.

Khu vực nào sau đây có dân cư thưa thớt?

a)

Đông Nam Braxin

b)

Tây Âu và Trung Âu

c)

Đông Nam Á

d)

Bắc Á

35.

Đặc điểm bên ngoài dễ phân biệt nhất giữa các chủng tộc chính trên thế giới là

a)

bàn tay

b)

màu da

c)

môi

d)

lông mày

36.

Tình hình phân bố dân cư của một địa phương, một nước được thể hiện qua

a)

mật độ dân số

b)

tổng số dân

c)

gia tăng dân số tự nhiên

d)

tháp dân số

37.

Châu Phi là châu lục có diện tích lớn thứ mấy trên thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.

Lục địa châu Phi có độ cao trung bình là

a)

600m

b)

650m

c)

700m

d)

750m

39.

Châu Phi ngăn cách với Châu Á bởi Biển Đỏ và

a)

Địa Trung Hải

b)

Biển Đen

c)

Kênh đào Panama

d)

Kênh đào Xuyê

40.

Châu Phi có khí hậu nóng do

a)

đại bộ phân lãnh thổ nằm ngoài hai đường chí tuyến

b)

đại bộ phân lãnh thổ nằm giữa hai đường chí tuyến

c)

có nhiều hoang mạc và bán hoang mạc

d)

chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các dòng biển nóng ven bờ

41.

Đặc điểm không phải của đường bờ biển Châu Phi là

a)

ít bán đảo và đảo

b)

ít vịnh biển

c)

ít bị chia cắt

d)

có nhiều bán đảo lớn

42.

Hai bán đảo lớn nhất của châu Phi là

a)

Ma-đa-ga-xca và Xô-ma-li

b)

Ma-đa-ga-xca và Trung Ấn

c)

Xô-ma-li và Xca-di-na-vi

d)

Xca-di-na-vi và Ban-Căng

43.

Nguyên nhân chính làm cho hoang mạc Xahara lan ra sát biển là

a)

nằm trên đường chí tuyến

b)

ít mưa

c)

có dòng biển lạnh ven bờ

d)

Xích đạo chia đôi địa hình làm 2 phần

44.

Châu Phi có nguồn tài nguyên nào giàu có?

a)

Nhiều đồng bằng

b)

Nhiều sông lớn

c)

Nhiều khoáng sản

d)

Nhiều tôm cá

45.

Châu Phi nối liền với Châu Á bởi eo đất

a)

Pa-na-ma

b)

Xuy-ê

c)

Man-sơ

d)

Xô-ma-li

46.

Châu Phi có những loại khoáng sản chủ yếu nào?

a)

Vàng, kim cương, uranium, sắt, đồng và phốt phát

b)

Dầu mỏ, khí đốt, đồng, vàng, kim cương và manga

c)

Vàng, kim cương, chì, đồng, sắt, apatit và uranium

d)

Dầu mỏ, vàng, đồng, kim cương, apatit và sắt

47.

Sông dài nhất châu Phi là

a)

Nin

b)

Ni-giê

c)

Dăm-be-di

d)

Công-gô

48.

Dạng địa hình chủ yếu ở châu Phi là

a)

bồn địa và sơn nguyên

b)

sơn nguyên và núi cao

c)

núi cao và đồng bằng

d)

đồng bằng và bồn địa