wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 Unit 6 Part 2

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

thú tiêu khiển, trò giải trí

(a)  

2.

hội viên, thành viên

(a)  

3.

nhóm, đội

(a)  

4.

diễn tập

(a)  

5.

buổi diễn tập

(a)  

6.

lễ kỷ niệm

(a)  

7.

sự tổ chức ăn mừng, tổ chức lễ kỷ niệm

(a)  

8.

tổ chức

(a)  

9.

chủ nhiệm (câu lạc bộ)

(a)  

10.

con tem

(a)  

11.

(1) thu thập, thu gom (2) sưu tầm

(a)  

12.

(1) sự thu thập (2) bộ sưu tầm

(a)  

13.

người sưu tầm

(a)  

14.

sum họp

Không cần từ loại

(a)  

15.

truyện tranh

(a)  

16.

nằm

(a)  

17.

dọn dẹp

(a)