Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGrade 7 Unit 6 part 3
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
bài tập, nhiệm vụ (homework)
(a)
2.
thanh thiếu niên (teen)
(a)
3.
tham gia, tham dự
(a)
4.
tổ chức, cơ quan
(a)
5.
tổ chức, thành lập
(a)
6.
hanh niên (1); tuổi trẻ (2)
(a)
7.
hướng đạo sinh (nam)
(a)
8.
hướng đạo sinh (nữ)
(a)
9.
dụng cụ, thiết bị
(a)
10.
tiền xu
(a)
11.
mô hình
(a)
12.
đám cưới
(a)
13.
cộng đồng
(a)
14.
sự phục vụ
(a)
15.
phục vụ cộng đồng
(a)
16.
lớn tuổi, cao tuổi
(a)
17.
người tình nguyện; tình nguyện viên
(a)
18.
tình nguyện
(a)
19.
quan tâm, lo lắng (về điều gì đó)
(a)
20.
môi trường
(a)
21.
sự làm sạch
(a)
22.
chiến dịch, cuộc vận động
(a)
23.
nhất định (adj)
(a)
24.
nhất định (adv)
(a)
Reset
