NEW
Font size
WorksheetsTV bai 10
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
アジアストア
thiếu sót, lỡ bỏ qua
tên một siêu thị( giả định)
Từng người, lần lượt
Rác không cháy được
ひだり
độc thoại
rất, lắm
ghét
bên trái
した
tốt, đủ, được rồi
dưới
cho bvào, bỏ vào
bên trên
女の子
bé gái
bé trai
người con gái
người con trai
きっさてん
cái hộp
bảo tàng mĩ thuật
quán giải khát
thùng thư
でんち
pin
thể thao
bóng điện
thời tiết
giá sách
ほんや
だな
たな
たなか
でんち
てんち
でんぢ
べんり
ごうえん
こうえん
そうえん
こううん
れいぞこう
れいぞうこ
れぞこ
れいぞうご
Trong
なか
うえ
うしろ
みぎ
Công tắc điện
ぶんぽう
スイッチ
ス一子
チョコレート
cây
~や
けん
猫
木
あります
Có ( vật)
Có (người, loài vật)
cậu con gái
おとこのひと
おんなのひと
おとこのこ
おんなのこ
có con voi ở trong tủ lạnh
れいぞうこのなかにぞうがありいます
れいぞうこのうえにぞうがいいます
れいぞうこのなかのぞうがいます
ぞうがいます
コンビニ
Nhà cao tầng
Cửa sổ
Công viên
Cửa hàng tiện lợi
tỉnh
のりば
うえ
まえ
けん
となり
Gần
và
nước mắm
Bên cạnh
công viện Tokyo Disneyland
コーナー
いちばんした
とうきょう
ディズニーランド
アジアストア
ナンプラー
góc, khu vực
ở dưới cùng
nước mắm
Bên cạnh
Bến xe, điểm lên xe
のりば
けん
うえ
した
Cửa ra vào
まど
ポスト
ビル
ドア
テーブル
Tủ lạnh
Cái bàn
Giường
Giá sách
あいだ
Gần
Ở giữa
và
nước mắm
もの
đồ vật
pin
hộp
Công tắc điện
Quán giải khát
こうえん
きっさてん
のりば
ポスト
Nhà cao tầng
ビル
ビール
きっさてん
ポスト
