wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV bai 10

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

アジアストア

a)

thiếu sót, lỡ bỏ qua

b)

tên một siêu thị( giả định)

c)

Từng người, lần lượt

d)

Rác không cháy được

2.

ひだり

a)

độc thoại

b)

rất, lắm

c)

ghét

d)

bên trái

3.

した

a)

tốt, đủ, được rồi

b)

dưới

c)

cho bvào, bỏ vào

d)

bên trên

4.

女の子

a)

bé gái

b)

bé trai

c)

người con gái

d)

người con trai

5.

きっさてん

a)

cái hộp

b)

bảo tàng mĩ thuật

c)

quán giải khát

d)

thùng thư

6.

でんち

a)

pin

b)

thể thao

c)

bóng điện

d)

thời tiết

7.

giá sách

a)

ほんや

b)

だな

c)

たな

d)

たなか

8.
a)

でんち

b)

てんち

c)

でんぢ

d)

べんり

9.

a)

ごうえん

b)

こうえん

c)

そうえん

d)

こううん

10.

a)

れいぞこう

b)

れいぞうこ

c)

れぞこ

d)

れいぞうご

11.

Trong

a)

なか

b)

うえ

c)

うしろ

d)

みぎ

12.

Công tắc điện

a)

ぶんぽう

b)

スイッチ

c)

ス一子

d)

チョコレート

13.

cây

a)

~や

b)

けん

c)

d)

14.

あります

a)

Có ( vật)

b)

Có (người, loài vật)

15.

cậu con gái

a)

おとこのひと

b)

おんなのひと

c)

おとこのこ

d)

おんなのこ

16.

có con voi ở trong tủ lạnh

a)

れいぞうこのなかにぞうがありいます

b)

れいぞうこのうえにぞうがいいます

c)

れいぞうこのなかのぞうがいます

d)

ぞうがいます

17.

コンビニ

a)

Nhà cao tầng

b)

Cửa sổ

c)

Công viên

d)

Cửa hàng tiện lợi

18.

tỉnh

a)

のりば

b)

うえ

c)

まえ

d)

けん

19.

となり

a)

Gần

b)

c)

nước mắm

d)

Bên cạnh

20.

công viện Tokyo Disneyland

a)

コーナー

b)

いちばんした

c)

とうきょう

ディズニーランド

d)

アジアストア

21.

ナンプラー

a)

góc, khu vực

b)

ở dưới cùng

c)

nước mắm

d)

Bên cạnh

22.

Bến xe, điểm lên xe

a)

のりば

b)

けん

c)

うえ

d)

した

23.

Cửa ra vào

a)

まど

b)

ポスト

c)

ビル

d)

ドア

24.

テーブル

a)

Tủ lạnh

b)

Cái bàn

c)

Giường

d)

Giá sách

25.

あいだ

a)

Gần

b)

Ở giữa

c)

d)

nước mắm

26.

もの

a)

đồ vật

b)

pin

c)

hộp

d)

Công tắc điện

27.

Quán giải khát

a)

こうえん

b)

きっさてん

c)

のりば

d)

ポスト

28.

Nhà cao tầng

a)

ビル

b)

ビール

c)

きっさてん

d)

ポスト