wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

food(2)

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

❑ associate sb/ sth with sb/ sth (v) /əˈsəʊ.si.eɪt/:

(a)  

2.

attribute sth to sth(v) /ˈæt.rɪ.bjuːt/:

(a)  

3.

(v) /ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/ : là ví dụ điển hình của ….

(a)  

4.

(n) /ˈteɪk.ə.weɪ/: đồ ăn mua về

(a)  

5.

fast food = junk food (n):

(a)  

6.

juicy (adj) /ˈdʒuː.si/:

(a)  

7.

: bắt đầu thích gì đó

(a)  

8.

adopt (v):

(a)  

9.

taste strongly of sth:

(a)  

10.

(adv): đầy mạnh mẽ

(a)  

11.

(adv): hiếm khi

(a)  

12.

(adv): đầy đủ, hoàn toàn

(a)  

13.

(adj): ngon miệng

(a)  

14.

(adj): cuốn hút, trang nhã

(a)  

15.

(adj): vô vị, nhạt nhẽo

(a)  

16.

(n) /ˌɪn.dɪˈdʒes.tʃən/: chứng khó tiêu

(a)  

17.

(n) /ˌɪn.dɪs.pəˈzɪʃ.ən/: sự ác cảm, không ưa

(a)  

18.

(n): sự ưa thích

(a)  

19.

(adj): tái, chưa chín

(a)  

20.

/ / smell (collocation): hương thơm phưng phức/ tươi mới/ mỏng manh

(a)  

21.

(adj): có hương vị

(a)  

22.

(as) light as feather:

(a)  

23.

: được truyền ….

(a)  

24.

(phrV): dường như chứng minh được

(a)  

25.

(v): làm tăng gia vị (thường dùng ở dạng bị động)

(a)  

26.

(v): dầm, ngâm cùng dấm

(a)  

27.

: hương vị đậm đà

(a)  

28.

(adj): rất ngon

(a)  

29.

: một viên đường

(a)  

30.

: một chút giấm

(a)  

31.

a pinch of salt/ sugar:

(a)  

32.

: một nhánh tỏi

(a)  

33.

(n): sự nghiêng

(a)  

34.

jolt (n) /dʒəʊlt/ :

(a)  

35.

nibble (n) /ˈnɪb.l̩ /:

(a)  

36.

gulp (n) /ɡʌlp/ :

(a)  

37.

(n) /ˈsɔː.sər/: đĩa nhỏ để đựng chén, tách

(a)  

38.

(v): cư ngụ

(a)  

39.

(v) /ˈpen.ɪ.treɪt/: thâm nhập, lọt vào

(a)  

40.

(v) /pɪəs/ : xuyên qua

(a)  

41.

(v): tỏa khắp, lan tỏa

(a)  

42.

(adj): được làm cho phì nhiêu

(a)  

43.

(adj): cư trú

(a)  

44.

(v): nếm

(a)  

45.

savour (v):

(a)  

46.

: rất thèm, thèm nhỏ dãi

(a)  

47.

(adj) /ˈsɒɡ.i/: ẩm ướt

(a)  

48.

(adj) /mɪnst/ : được băm nhỏ

(a)  

49.

(adj) /ˈʃred.ɪd/: được nghiền

(a)  

50.

(adj) /ɡreɪtid/: được nạo

(a)  

51.

freshy ground coffee:

(a)  

52.

(n): vỏ, mai (trứng..)

(a)  

53.

(n): lõi, hột

(a)  

54.

(phrV): cất cánh, cởi đồ, thành công

(a)  

55.

get off (phrV):

(a)  

56.

get off (phrV):

(a)  

57.

put sb off:

(a)  

58.

stale (adj) /steɪl/:

(a)  

59.

(adj /dɪˈkeɪed/: bị sâu

(a)  

60.

contaminated (adj):

(a)  

61.

mouldy (adj) /ˈməʊl.di/:

(a)  

62.

(v) /skwɜːt/ : làm nước bắn ra

(a)  

63.

(v): đẻ, sinh sản

(a)  

64.

(v) /ˈsprɪŋ.kəl/: rắc, rải

(a)