wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOTAL 2

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

vacancy

a)

Vị trí trống

b)

bằng cấp

c)

lịch phỏng vấn

d)

chương trình nghị sự

2.

Phỏng vấn Xin việc

(a)  

3.

Trình độ chuyên môn

a)

vacancy

b)

certificate

c)

qualification

d)

professional

4.

cơ hội việc làm

(a)  

5.

potential candidate

a)

ứng viên chuyên môn cao

b)

ứng viên tiềm năng

c)

ứng viên có đủ năng lực

d)

ứng viên đã được đào tạo

6.

PERMANENT

a)

ngắn hạn

b)

có mục tiêu

c)

dài hạn

d)

có đào tạo

7.

A....candidate

a)

goal-oriented

b)

authentic

c)

urgent

d)

innovative

8.

sắp xếp lịch/lên lịch

a)

on schedule

b)

reschedule

c)

schedule

d)

behind schedule

9.

TRƯỚC THỜI HẠN

(a)  

10.

Một cuộc gọi khẩn cấp

" A....CALL"

a)

potential

b)

temporary

c)

on time

d)

urgent

11.

downsize

a)

cắt giảm nhân sự

b)

sát nhập

c)

thăng chức

d)

liên kết

12.

payroll

a)

biên lai

b)

hóa đơn

c)

bảng lương

d)

bảng giá

13.

HỘI NGHỊ

(a)  

14.

BẢO MẬT

a)

confident

b)

trained

c)

domestic

d)

confidential

15.

REVOLUTIONARY

a)

tiện nghi

b)

có sẵn hàng

c)

mang tính cải cách

d)

chính xác

16.

PATENT

a)

bằng cấp

b)

bằng sáng chế

c)

sổ tay hướng dẫn

d)

chứng chỉ

17.

SỰ TRẢ GÓP

a)

refund

b)

installment

c)

receipt

d)

installation

18.

GIẤY BẢO HÀNH

(a)  

19.

COMPLIMENTARY

a)

bổ sung

b)

dành riêng

c)

có thể quy đổi

d)

miễn phí

20.

REASONABLE

a)

chất lượng

b)

dành riêng

c)

có sẵn hàng

d)

phải chăng/hợp lý