wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới Unit 5 - LỚp 5

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Mountain (n)

a)

Núi

b)

Biển

c)

Hồ

d)

Bãi biển

2.

Picnic (n)

(a)  

3.

Bãi biển

4 lines
4.

Khám phá (v)

a)

visit

b)

swim

c)

explore

d)

build

5.

Visit

(a)  

6.

Countryside

a)

vùng quê

b)

thành phố

7.

Bơi

a)

swim

b)

explore

c)

visit

8.

lâu đài cát

a)

sand

b)

sandcastle

9.

sand (n)

a)

lâu đài cát

b)

cát

10.

hòn đảo

a)

Island

b)

Bay

c)

Sea

11.

Ngày mai

a)

tomorrow

b)

next

12.

Ngày cuối tuần

a)

weekend

b)

next

c)

tomorrow

13.

Activity

a)

Hoạt động

b)

Xây dựng

14.

Xây dựng

(a)  

15.

Interview

a)

Phỏng vấn

b)

Thăm

c)

Bơi

16.

Park

a)

Công viên

b)

Nhà hàng

c)

Khách sạn

17.

England

a)

Nước Anh

b)

Tiếng Anh

18.

Seafood

(a)  

19.

Sea

a)

Biển

b)

Bãi biển

20.

Next

a)

Kế tiếp

b)

Ngày mai