Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 4 - lesson 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong các từ dưới đây là thứ 2 trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Sunday

2.

Trong các từ dưới đây là thứ 7 trong tiếng anh?

a)

Saturday

b)

Wednesday

c)

Thursday

d)

Monday

3.

Trong các từ dưới đây là chủ nhật trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Sunday

d)

Friday

4.
Tuesday
a)
thứ 3
b)
thứ 5
c)
chủ nhật
d)
thứ 4
5.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
6.
Thursday
a)
thứ 5
b)
thứ 4
c)
thứ 7
d)
chủ nhật
7.
Friday
a)
thứ 6
b)
chủ nhật
c)
thứ 4
d)
thứ 3
8.
Saturday
a)
thứ 7
b)
thứ 5
c)
thứ 3
d)
thứ 2
9.

What day is it today?

Today is (a)  

10.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Thursday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Friday

11.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Tuesday

b)

thứ hai

c)

Friday

d)

Saturday

12.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

13.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

14.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ bảy

15.

I have English __ Monday

a)

in

b)

at

c)

to

d)

on

16.

Today is Tuesday. I ______

a)

listen to music

b)

clean the house

c)

watch TV

d)

help my parents

17.

a)

draw a picture

b)

play the piano

c)

go to school

d)

help my parents

18.

a)

draw a picture

b)

play the guitar

c)

go to school

d)

go swimming

19.

a)

draw a picture

b)

play the guitar

c)

play football

d)

go swimming

20.

____ day is it today?

a)

Which

b)

What

c)

When

d)

How