wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn TnTt tiếng Anh

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Watch TV

a)

xem tranh

b)

xem ti vi

c)

xem hài

2.

play golf

a)

chơi golf

b)

chơi golf

c)

chơi fold

3.

do houseworks

a)

làm việc nội trợ

b)

làm bài tập

c)

làm việc nhà

4.

Do homeworks

a)

làm bài tập về nhà

b)

làm việc nhà

c)

quét sân

5.

stomachache

a)

đau bụng

b)

đau răng

c)

đau đầu

6.

get married

a)

họa sĩ

b)

ca sĩ

c)

kết hôn

7.

sleep

a)

thức

b)

ngủ

c)

chào

8.

Play basketball =

a)

bóng đá

b)

bóng chuyền

c)

bóng rổ

9.

cook

a)

nấu ăn

b)

đi chợ

c)

đi chơi

10.

draw

a)

nhạc sĩ

b)

họa sĩ

c)

ca sĩ

11.

headache

a)

đau tay

b)

đau đầu

c)

đau răng

12.

do morning exercise

a)

Tập thể dục buổi sáng

b)

Tập thể dục buổi trưa

c)

Tập thể dục buổi tối

13.

sunny

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

c)

mưa

14.

rain

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

c)

mưa

15.

kick the ball

a)

đá cầu

b)

đá bóng

c)

bóng chuyền

16.

fruit juice

a)

job

b)

drink

c)

vegettable

17.

coffee

a)

drink

b)

job

c)

vegettable