wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第29課(言葉)

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

つきます

a)

tự động từ

b)

tha động từ

2.

(cốc) vỡ

a)

こわれます

b)

こわします

3.

服( )汚します

a)

b)

4.

nhân viên nhà ga

a)

駅員

b)

駅人

c)

駅者

5.

ボタン( )つきます

a)

b)

c)

6.

Nhầm, sai

a)

まちがいます

b)

まちがます

c)

まがいます

7.

おとします

a)

hỏng

b)

rơi

c)

rách

d)

gãy

8.

やぶれます

a)

gãy

b)

vỡ

c)

tuột

d)

rách

9.

vỡ

a)

やぶれます

b)

われます

c)

おれます

d)

つきます

10.

すきます

a)

thích

b)

vắng

c)

nhầm

d)

rơi

11.

Hỏng

a)

おれます

b)

こみます

c)

こわれます

d)

きえます

12.

( )がかかります

a)

かぎ

b)

えだ

c)

ちゃわん

d)

カップ

13.

đĩa

a)

さら

b)

ちゃわん

c)

グラス

d)

カップ

14.

(cửa) đóng

a)

しめます

b)

しまります

c)

あけます

d)

あきます

15.

(thang máy) dừng

a)

とまります

b)

とめます

c)

とします

d)

とります