WorksheetsUNIT 5. REVIEW GRAMMAR
Total questions: 15
Worksheet time: 2mins
Countable nouns
........................
can count using numbers
(có thể đếm bằng cách sử dụng số)
cannot count with numbers/ (không thể đếm bằng số)
cannot use a/an
(không thể sử dụng a / an)
do not have a plural form (không có dạng số nhiều)
Countable nouns
.................................
cannot use a/an
(không thể sử dụng a / an).
cannot count with numbers
(không thể đếm bằng số)
can be singular (use a/an)
do not have a plural form
(không có dạng số nhiều)
Countable nouns
.................................
cannot use a/an
(không thể sử dụng a / an).
cannot count with numbers
(không thể đếm bằng số)
can be plural
(Noun + s/ es)
do not have a plural form
(không có dạng số nhiều)
Uncountable nouns
.................................
can be singular (use a/an)
(có thể là số ít (sử dụng a / an)
cannot count with numbers
(không thể đếm bằng số)
can be plural
(Noun + s/ es)
can count using numbers (có thể đếm bằng cách sử dụng số)
Uncountable nouns
.................................
can be singular (use a/an)
(có thể là số ít (sử dụng a / an)
cannot use a/an
( không thể sử dụng a / an).
can be plural
(Noun + s/ es)
can count using numbers (có thể đếm bằng cách sử dụng số)
Uncountable nouns
.................................
can be singular (use a/an)
(có thể là số ít (sử dụng a / an)
do not have a plural form
(không có dạng số nhiều)
can be plural
(Noun + s/ es)
can count using numbers (có thể đếm bằng cách sử dụng số)
any, some
+ plural Noun (Countables and uncountables )
+ plural Noun (Countables )
+ plural Noun
( uncountables )
+ singular Noun
some:
dùng trong câu khẳng định và lời mời, đề nghị
dùng trong câu khẳng định
dùng trong câu phủ định
dùng trong câu nghi vấn
any
dùng trong câu khẳng định và lời mời, đề nghị
dùng trong câu khẳng định
dùng trong câu phủ định và nghi vấn
dùng trong câu nghi vấn
much/ a little
+ countable Noun
(danh từ đếm được )
countable and uncountable Noun
(danh từ đếm được và không đếm được)
singular Noun
(danh từ số ít)
+ uncountable Noun
(danh từ không đếm được)
many/ a few
+ countable Noun
(danh từ đếm được )
countable and uncountable Noun
(danh từ đếm được và không đếm được)
singular Noun
(danh từ số ít)
+ uncountable Noun
(danh từ không đếm được)
How much ?
+ countable Noun
(danh từ đếm được )
countable and uncountable Noun
(danh từ đếm được và không đếm được)
singular Noun
(danh từ số ít)
+ uncountable Noun
(danh từ không đếm được)
How many ?
+ countable Noun
(danh từ đếm được )
countable and uncountable Noun
(danh từ đếm được và không đếm được)
singular Noun
(danh từ số ít)
+ uncountable Noun
(danh từ không đếm được)
must
+ Verb_infinitive
+ to Verb
+ Verb_ing
+ Verb (s/es)
must not
+ Verb_infinitive
+ to Verb
+ Verb_ing
+ Verb (s/es)
