WorksheetsENGLISH 3.1
Total questions: 84
Worksheet time: 42mins
xếp các từ thành câu có nghĩa:
Is/that/who?
Tha is who?
Is That Who?
Who is that?
con điền từ đúng vào câu sau:
They (a) my friends.
con sắp xếp các từ thành câu dúng:
they/ your/ Are/ friends?
(a)
Con hãy chọn các từ đi với từ "is"
friend, you, Tony
Linh, dogs, cat
Linda, friends, Mai
Tom, pen, this
Con hãy chọn câu trả lời cho câu hỏi dưới đây theo tranh:
Are they your dogs?
Yes, it is.
Yes, they are.
No, they aren't.
No, it isn't.
Sắp xếp để có 1 từ Tiếng Anh có nghĩa:
ainga
(a)
... are you today?
What
How
That
who
Dịch từ này sang Tiếng Anh:
buổi sáng
(a)
morning/class/Good
(a)
Where is your sister? She is ... the kitchen.
at
in
on
under
Chọn từ khác với những từ còn lại:
Hi
Nice to meet you
Hello
Bye
What is _____ name?
her
your
his
my
Hello! ________name is Lily.
My
I
He
She
Goodbye? ________ you again.
Look
Hi
See
Bye
Find word odd mean.
Chicken
Beef
Meat
Cup
How many days are there in a week?
5 days
6 days
7 days
8 days
What's her name?
_______ name's Anna.
She
Her
He
His
This is my________
pens
books
rubbers
eraser
Is this my Tom?
_______,it is.
Yes
No
Can
May
It's ____________
a apple
an banana
an apple
an peach
This is _____ book.
on
in
an
a
Choose the old one out
( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)
Mai
Nga
Hi
Choose the old one out
( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)
Hi
Bye
Hello
Choose the old one out
( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)
I'm
I am
I
You/ meet/ nice/ to
Nice to meet you.
Nice you to meet
Meet nice to you
Nam/ you/ hi/ are/ how
Hi Nam. How you are?
Nam Hi. How are you?
Hi Nam. How are you?
Thanks/ fine/ I’m
Fine I'm. Thanks
I'm fine. Thanks
Thanks fine, I'm
What’s _ _ _ _ name ?
you
your
his
Hi, _ _ _ is Peter.
Those
This
There
old/ are/ How/ you?
How you old are?
How are you old?
How old are you?
Tung/ is/ that?
Is that Tung?
That Tung is?
Tung is that?
is/ Who/ that?
That is who?
Who is that?
Who that is?
chọn câu đúng
One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, NIne, Ten
1,3,6,2,5,8,7,4,9,10
1,4,3,6,2,8,7,5,9,10
1,2,3,4,5,6,7,8,9,10
Chọn đáp án đúng.
Who's_____?
are you
years old
that
Miss Hien
Chọn đáp án đúng.
It's____.
are you
years old
that
Miss Hien
Chọn đáp án đúng.
How old____?
are you
years old
that
Miss Hien
Tìm từ khác loại:
Jellyfish
Small
Stingray
Blue Whale
" Lớp học " là?
(a)
Chữ cái còn thiếu trong từ:
C L O _ D Y
D
W
N
U
Tìm từ khác loại?
Bacon
Sausage
Foggy
Ham
" Typhoon " có nghĩa là:
Bão, siêu bão
Mưa
Ấm áp
Nhiều mây
Chữ cái còn thiếu trong từ:
B E _ U T I F U L
A
E
S
N
What is this?
(a)
Tìm lỗi sai trong câu sau:
" How are the weather today? "
How
Are
The weather
Today
Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh:
the / That / music room / is
(a)
Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh?
today / is / to be / warm / The weather / supposed
(a)
" How ... the weather today? "
Từ thích hợp trong dấu ... là?
are
be
is
am
" What is ... forecard? "
TỪ thích hợp để điền vào dấu ... là?
Rainy
The weather
Rainbow
Sunny
What is this?
(a)
" Bánh quy " trong tiếng Anh là?
(a)
Tìm từ khác loại?
Modern
Sandwich
Pizza
Pastry
Trái nghĩa với " Small " là?
Old
New
Big
Beautiful
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
" Đây là thư viện trường "
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
" Đó là phòng học nhạc. "
(a)
Trái nghĩa với " Hot " là
Dry
Foggy
Wet
Cold
Trong các từ sau, từ nào viết đúng:
" Stafish ", " Starrfish ", " Starfish ", " Starfis "
Stafish
Starrfish
Starfish
Starfis
What does " school " mean ?
Trường
Lớp
Học sinh
Giáo viên
Lớp học là gì ?
School
Pencil
Pen
Classroom
Học sinh là gì ?
Student
Chalk board
Eraser
Ruler
What does " teacher " mean ?
Trường học
Giáo viên
Hộp bút
Hộp màu
What does " Eraser " mean ?
Thước kẻ
Bút đánh dấu
Cục tẩy
Thước kẻ
Thước kẻ là gì ?
Eraser
Pencil
Ruler
Computer
What does " pencil case " mean ?
Bút chì
Bút màu
Hộp bút
Gọt bút chì
Gọt bút chì là gì ?
Pencil sharpener
Pencil case
Pencil
Pen
Cặp sách ( có 2 quai đeo trên lương ) là gì ?
School-bag
Backback
Backpack
School-pack
What is chalk ?
Viên phấn
Cái bảng
cục tẩy
thước kẻ
What is chair ?
Cái bàn ăn
Cái bàn học
Cái ghế
Cái giường
What is this?
It's a pen
It's a pencil
It's an pencil
It a pencil
What's this?
a pencil
a book
a bag
a pen
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
peilcn
(a)
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
solcho
(a)
từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"
notebuk
book
notbook
notebook
what is it?
rubber
table
pencil
ruler
what is it?
pencil case
pencil sharpener
pencil
sharpener
stadium
sân vận động
tiệm bánh mì
nhà hát lớn
ngân hàng
garage
bệnh viện
thư viện
vườn bách thú
nhà để ô tô
airport
sân bay
vườn bách thú
rạp chếu phim
nhà thờ
park
công viên
bệnh viện
school
gas touch
nhà hàng
bãi đánh xe
ngân hàng
chạm xăng
restaurant
nhà máy
chạm cứu hỏa
ngân hàng
nhà hàng
zoo
vườn bách thú
nhà may
colothing store
văn phòng
cửa hàng quần áo
bank
tiệm làm đẹp
ngân hàng
hospital
nhà thờ
bệnh viện
