wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 7 - Unit 5

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khuấy, trộn

(a)  

2.

Đắng

(a)  

3.

con lươn

(a)  

4.

bột

(a)  

5.

gập, xếp

(a)  

6.

thơm, múi thơm

(a)  

7.

thịt hun khói, dăm bông

(a)  

8.

trứng ốp

(a)  

9.

pepper

(a)  

10.

thịt lợn

(a)  

11.

đổ

(a)  

12.

công thức, phương thức

(a)  

13.

mặn

(a)  

14.

chua

(a)  

15.

cay

(a)  

16.

nem cuốn

(a)  

17.

chè ( ví dụ chè thập cẩm)

(a)  

18.

cá ngừ

(a)  

19.

turmeric

(a)